otologie
Học thuậtThân thiện
L'otologie est la branche de la médecine qui étudie l'oreille et ses maladies.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa tai: Một chuyên ngành y học nghiên cứu về cấu trúc, chức năng và các bệnh lý của tai.
- Sách về khoa tai: Một tác phẩm hoặc giáo trình chuyên khảo về lĩnh vực nghiên cứu tai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'otologie est une branche importante de la médecine. (Khoa tai là một chuyên ngành quan trọng của y học.)
- Ce médecin est un spécialiste en otologie. (Bác sĩ này là một chuyên gia về khoa tai.)
- Il a publié une otologie très complète. (Ông ấy đã xuất bản một cuốn sách chuyên khảo về khoa tai rất đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chirurgie otologique": Phẫu thuật tai, một lĩnh vực chuyên sâu thuộc khoa tai.
- La chirurgie otologique peut traiter certaines surdités. (Phẫu thuật tai có thể điều trị một số chứng điếc.)
Biến thể và từ gần giống
Otologique (tính từ): thuộc về khoa tai.
- Un examen otologique (một cuộc kiểm tra thuộc khoa tai).
Oto-rhino-laryngologie (ORL) (danh từ giống cái): chuyên khoa tai-mũi-họng, một ngành rộng hơn bao gồm cả otologie.
- L'ORL est une spécialité médicale plus large que l'otologie. (Chuyên khoa tai-mũi-họng là một chuyên ngành y khoa rộng hơn khoa tai.)
Từ đồng nghĩa
- Audiologie (danh từ giống cái): khoa thính học, chuyên về chức năng nghe và các rối loạn thính giác, có liên quan chặt chẽ.
- Médecine de l'oreille (cụm danh từ): y học về tai, cách diễn đạt thông thường hơn.
L'otologie est la branche de la médecine qui étudie l'oreille et ses maladies.
danh từ giống cái
- khoa tai
- sách về khoa tai