other-world
/'ʌðəwə:ld/ Cách viết khác : (other-worldly) /'ʌðə,wə:ldli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thế giới bên kia, (thuộc về) kiếp sau: "other-world" mô tả những gì liên quan đến một thế giới khác, thường là thế giới tâm linh, siêu nhiên hoặc không thuộc về thực tại vật chất thông thường. Từ này nhấn mạnh sự tách biệt khỏi thế giới trần tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The novel describes an other-world realm filled with magical creatures. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một vương quốc thuộc thế giới bên kia đầy những sinh vật huyền bí.)
- Her paintings have an other-world quality, as if depicting a dream. (Những bức tranh của cô ấy có một phẩm chất thuộc về thế giới khác, như thể đang mô tả một giấc mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"other-world atmosphere": bầu không khí của thế giới bên kia, mang cảm giác siêu thực, huyền bí.
- The ancient temple had an other-world atmosphere at dusk. (Ngôi đền cổ có một bầu không khí của thế giới bên kia vào lúc hoàng hôn.)
"other-world experience": trải nghiệm thuộc về thế giới khác, thường là cảm giác thoát ly thực tại.
- Listening to that ethereal music was an other-world experience. (Nghe bản nhạc thanh thoát đó là một trải nghiệm thuộc về thế giới khác.)
Biến thể và từ gần giống
Other-worldly (adj): (cách viết khác phổ biến hơn) thuộc về thế giới khác, siêu thực, không giống đời thường.
- She has an other-worldly beauty. (Cô ấy có một vẻ đẹp siêu thực.)
Otherworld (n): thế giới khác, thế giới bên kia (danh từ).
- The story is set in a mysterious otherworld. (Câu chuyện diễn ra ở một thế giới bên kia bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Supernatural: siêu nhiên.
- Ethereal: thanh thoát, không thuộc về trần thế.
- Transcendental: siêu việt, vượt lên trên thực tại thông thường.
Thành ngữ liên quan
- To be in an other-world of one's own: sống trong thế giới riêng của mình, ám chỉ một người đang mơ mộng hoặc tách biệt với thực tại xung quanh.
- The composer seemed to be in an other-world of his own when he was writing music. (Nhà soạn nhạc dường như đang sống trong thế giới riêng của mình khi ông ấy sáng tác nhạc.)
tính từ
- (thuộc) thế giới bên kia, (thuộc) kiếp sau