otitique

Học thuật
Thân thiện
otitique

Une otite peut parfois se compliquer en méningite otitique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về viêm tai: "otitique" là tính từ mô tả những liên quan đến bệnh viêm tai (otite).
    • Do viêm tai gây ra: Dùng để chỉ một tình trạng bệnhkhác được gây ra bởi hoặc nguồn gốc từ chứng viêm tai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une complication otitique peut être grave. (Một biến chứng do viêm tai có thể nghiêm trọng.)
    • La méningite otitique est une infection rare mais dangereuse. (Viêm màng não do viêm taimột bệnh nhiễm trùng hiếm gặp nhưng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "otitique" thường được dùng để tạo thành các thuật ngữ y tế ghép, mô tả các biến chứng hoặc tình trạng thứ phát phát sinh từ ổ viêm tai.
    • Un abcès otitique. (Mộtáp-xe do viêm tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Otite (danh từ giống cái): bệnh viêm tai.
    • L'otite moyenne est courante chez les enfants. (Viêm tai giữa phổ biếntrẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à une otite: liên quan đến viêm tai.
  • D'origine otitique: nguồn gốc từ viêm tai.
otitique

Une otite peut parfois se compliquer en méningite otitique.

tính từ
  1. xem otite
    • Méningite otitique
      viêm màng não do viêm tai

Từ gần giống