otolithe

Học thuật
Thân thiện
otolithe

Un scientifique examine un otolithe au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Động vật học) Đá tai: Một hạt nhỏ, cứng, được tạo thành từ canxi cacbonat, nằm trong cơ quan thính giác cân bằng của nhiều loài động vật xương sống, đặc biệt. giúp cảm nhận âm thanh chuyển động.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Động vật học) nạng: Tên gọi chung cho một số loài biển thuộc họ Sciaenidae, thân dẹp thường kích thước lớn. Chúng được đánh bắt để lấy thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (đá tai):

    • Les scientifiques étudient les otolithes pour déterminer l'âge des poissons. (Các nhà khoa học nghiên cứu đá tai để xác định tuổi của .)
    • La structure de l'otolithe enregistre l'histoire de vie du poisson. (Cấu trúc của đá tai ghi lại lịch sử sống của con .)
  • Danh từ giống đực ( nạng):

    • L'otolithe est un poisson de fond très apprécié pour sa chair. ( nạngmột loài đáy rất được ưa chuộng thịt của .)
    • Nous avons pêché un gros otolithe ce matin. (Sáng nay chúng tôi đã bắt được một con nạng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học (danh từ giống cái): "Otolithe" thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh thái học, cổ sinh vật học ngư học. Các vòng tăng trưởng trên đá tai, tương tự như vòng cây, cung cấp thông tin quan trọng.
    • L'analyse des otolithes fossiles permet de reconstituer les climats anciens. (Phân tích đá tai hóa thạch cho phép tái tạo lại khí hậu cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Otolithique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đá tai.
    • La structure otolithique est complexe. (Cấu trúc thuộc về đá tai rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ giống cái: Statolithe (tuy nhiên, "statolithe" thường dùng cho động vật không xương sống, trong khi "otolithe" dùng cho động vật xương sống).
  • Danh từ giống đực: Aiglefin (một loài nạng cụ thể, thuộc chi ).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "otolithe" hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào giống từ (giống cái hoặc giống đực). Đâymột trường hợp đặc biệt trong tiếng Pháp. Ngữ cảnhchìa khóa để xác định nghĩa nào đang được sử dụng.
    • un otolithe (giống đực) = một con nạng.
    • une otolithe (giống cái) = một viên đá tai.
otolithe

Un scientifique examine un otolithe au microscope.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) đá tai
danh từ giống đực
  1. (động vật học) nạng

Từ gần giống