otolithe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Đá tai: Một hạt nhỏ, cứng, được tạo thành từ canxi cacbonat, nằm trong cơ quan thính giác và cân bằng của nhiều loài động vật có xương sống, đặc biệt là cá. Nó giúp cảm nhận âm thanh và chuyển động.
Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Cá nạng: Tên gọi chung cho một số loài cá biển thuộc họ Sciaenidae, có thân dẹp và thường có kích thước lớn. Chúng được đánh bắt để lấy thịt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (đá tai):
- Les scientifiques étudient les otolithes pour déterminer l'âge des poissons. (Các nhà khoa học nghiên cứu đá tai để xác định tuổi của cá.)
- La structure de l'otolithe enregistre l'histoire de vie du poisson. (Cấu trúc của đá tai ghi lại lịch sử sống của con cá.)
Danh từ giống đực (cá nạng):
- L'otolithe est un poisson de fond très apprécié pour sa chair. (Cá nạng là một loài cá đáy rất được ưa chuộng vì thịt của nó.)
- Nous avons pêché un gros otolithe ce matin. (Sáng nay chúng tôi đã bắt được một con cá nạng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học (danh từ giống cái): "Otolithe" thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh thái học, cổ sinh vật học và ngư học. Các vòng tăng trưởng trên đá tai, tương tự như vòng cây, cung cấp thông tin quan trọng.
- L'analyse des otolithes fossiles permet de reconstituer les climats anciens. (Phân tích đá tai hóa thạch cho phép tái tạo lại khí hậu cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Otolithique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đá tai.
- La structure otolithique est complexe. (Cấu trúc thuộc về đá tai rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ giống cái: Statolithe (tuy nhiên, "statolithe" thường dùng cho động vật không xương sống, trong khi "otolithe" dùng cho động vật có xương sống).
- Danh từ giống đực: Aiglefin (một loài cá nạng cụ thể, thuộc chi ).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "otolithe" có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào giống từ (giống cái hoặc giống đực). Đây là một trường hợp đặc biệt trong tiếng Pháp. Ngữ cảnh là chìa khóa để xác định nghĩa nào đang được sử dụng.
- un otolithe (giống đực) = một con cá nạng.
- une otolithe (giống cái) = một viên đá tai.
danh từ giống cái
- (động vật học) đá tai
danh từ giống đực
- (động vật học) cá nạng