ouabaïne

Học thuật
Thân thiện
ouabaïne

Une chercheuse ajoute une goutte d'ouabaïne dans une solution en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Uabain: Một glycoside tim độc hại, được chiết xuất từ hạt hoặc vỏ cây Strophanthus gratus một số loài thực vật khác, được sử dụng trong y học nghiên cứu khoa học như một chất ức chế bơm Na⁺/K⁺-ATPase.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ouabaïne est un poison cardiotonique puissant. (Uabain là một chất độc trợ tim mạnh.)
    • Les chercheurs utilisent l'ouabaïne pour étudier la pompe sodium-potassium. (Các nhà nghiên cứu sử dụng uabain để nghiên cứu bơm natri-kali.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inhibiteur à l'ouabaïne": chất ức chế bằng ouabaïne.
    • Ce canal ionique est sensible à l'inhibition par l'ouabaïne. (Kênh ion này nhạy cảm với sự ức chế bằng ouabaïne.)
Biến thể từ gần giống
  • Strophanthine (n.f): Một glycoside tim tương tự, cũng được chiết xuất từ các loài .
  • Glycoside cardiaque (n.m): Nhóm hợp chất hóa học bao gồm ouabaïne, digoxin, digitoxin, tác dụng trên cơ tim.
Từ đồng nghĩa
  • G-strophanthine: Tên gọi khác dựa trên nguồn gốc thực vật ().
  • Acocanthérine: Một tên gọi ít phổ biến hơn.
Lưu ý
  • Cảnh báo: Ouabaïnemột chất cực độc, chỉ được sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm được kiểm soát hoặc với mục đích y tế dưới sự giám sát chặt chẽ.
ouabaïne

Une chercheuse ajoute une goutte d'ouabaïne dans une solution en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (dược học) uabain

Từ gần giống