aubaine

Học thuật
Thân thiện
aubaine

Une aubaine financière inattendue a permis à la famille de partir en vacances.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mối lợi bất ngờ, của trời cho: Một lợi ích, một món lợi bất ngờ giá trị, thường được coi như một vận may.
    • (Luật học, từ ) Quyền hưởng di sản ngoại kiều: Một quyền lợi phápcổ, theo đó nhà vua hoặc lãnh chúa quyền thừa kế tài sản của một người nước ngoài qua đời trên lãnh thổ của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Trouver cet appartement à si bas prix est une véritable aubaine. (Tìm được căn hộ này với giá rẻ như vậy quả là một mối lợi bất ngờ.)
    • Sa rencontre fut une aubaine pour ma carrière. (Cuộc gặp gỡ với anh ấymột vận may cho sự nghiệp của tôi.)
    • Le droit d'aubaine a été aboli en France à la Révolution. (Quyền hưởng di sản ngoại kiều đã bị bãi bỏPháp vào thời Cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est une aubaine !": Đâymột món hời / một vận may!

    • Ils nous offrent le voyage ? C'est une aubaine ! (Họ tặng chúng ta chuyến đi à? Thật là một món hời!)
  • "Profiter d'une aubaine": Tận dụng một cơ hội tốt, một mối lợi.

    • Il a su profiter de l'aubaine pour développer son affaire. (Anh ta đã biết tận dụng cơ hội tốt để phát triển việc kinh doanh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Aubain, aubaine (danh từ, từ ): Người nước ngoài (đặc biệt trong bối cảnh của "droit d'aubaine").
    • Les aubains ne pouvaient pas léguer librement leurs biens. (Những người nước ngoài không thể tự do để lại tài sản của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bonne affaire: Món hời.
  • Occasion en or: Cơ hội vàng.
  • Chance: Vận may, cơ hội.
  • Godsend (từ mượn tiếng Anh, dùng không chính thức): Của trời cho.
Thành ngữ liên quan
  • "Trouver l'aubaine": Tìm thấy món hời.

    • En brocantant, il a trouvé l'aubaine : un meuble ancien à un prix dérisoire. (Đi mua đồ , anh ta đã tìm thấy món hời: một món đồ nội thất cổ với giá rẻ mạt.)
  • "Une aubaine inespérée": Một vận may không ngờ tới.

    • Cette bourse d'études est une aubaine inespérée pour lui. (Học bổng nàymột vận may không ngờ tới đối với anh ấy.)
aubaine

Une aubaine financière inattendue a permis à la famille de partir en vacances.

danh từ giống cái
  1. mối lợi bất ngờ, của trời ơi
  2. (Droit d'aubaine) (luật học, (pháp lý), từ nghĩa ) quyền hưởng di sản ngoại kiều

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aubaine"