oubliable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể quên đi, dễ quên: "oubliable" mô tả một điều gì đó không đủ quan trọng, đặc biệt hoặc ấn tượng, nên có thể dễ dàng bị lãng quên hoặc không cần nhớ đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un film oubliable. (Một bộ phim dễ quên / không đáng nhớ.)
- Une rencontre oubliable. (Một cuộc gặp gỡ có thể quên đi / không quan trọng.)
- Cette anecdote est tout à fait oubliable. (Giai thoại này hoàn toàn có thể quên đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oubliable" thường được dùng với ý nghĩa phê bình hoặc đánh giá thấp, để chỉ ra rằng một thứ gì đó không có giá trị lâu dài, không gây ấn tượng hoặc không đáng để ghi nhớ.
- Un livre agréable mais finalement oubliable. (Một cuốn sách thú vị nhưng cuối cùng thì dễ quên.)
Biến thể và từ gần giống
Oublier (động từ): quên.
- J'ai oublié mon parapluie. (Tôi đã quên chiếc ô của mình.)
Inoubliable (tính từ): không thể quên được, đáng nhớ. (Đây là từ trái nghĩa phổ biến và thông dụng hơn nhiều so với "oubliable").
- Un voyage inoubliable. (Một chuyến đi không thể nào quên.)
Từ đồng nghĩa
- Négligeable: không đáng kể, có thể bỏ qua.
- Sans importance: không quan trọng.
- Banal: tầm thường, bình thường.
Lưu ý về từ vựng
- "Oubliable" là một từ hiếm gặp và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ trái nghĩa "inoubliable" (không thể quên) mới là từ phổ biến và thông dụng.
- Khi muốn diễn đạt ý "dễ quên" hoặc "có thể quên đi", người nói thường sử dụng các cụm từ mô tả hơn là từ "oubliable". Ví dụ: (không ghi dấu ấn trong tâm trí), (không có gì thú vị lắm).
tính từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) có thể quên đi