oubliable

Học thuật
Thân thiện
oubliable

Une expérience oubliable ne laisse aucune trace dans la mémoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể quên đi, dễ quên: "oubliable" mô tả một điều đó không đủ quan trọng, đặc biệt hoặc ấn tượng, nên có thể dễ dàng bị lãng quên hoặc không cần nhớ đến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un film oubliable. (Một bộ phim dễ quên / không đáng nhớ.)
    • Une rencontre oubliable. (Một cuộc gặp gỡ có thể quên đi / không quan trọng.)
    • Cette anecdote est tout à fait oubliable. (Giai thoại này hoàn toàn có thể quên đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oubliable" thường được dùng với ý nghĩa phê bình hoặc đánh giá thấp, để chỉ ra rằng một thứ đó không giá trị lâu dài, không gây ấn tượng hoặc không đáng để ghi nhớ.
    • Un livre agréable mais finalement oubliable. (Một cuốn sách thú vị nhưng cuối cùng thì dễ quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Oublier (động từ): quên.

    • J'ai oublié mon parapluie. (Tôi đã quên chiếc ô của mình.)
  • Inoubliable (tính từ): không thể quên được, đáng nhớ. (Đâytừ trái nghĩa phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "oubliable").

    • Un voyage inoubliable. (Một chuyến đi không thể nào quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Négligeable: không đáng kể, có thể bỏ qua.
  • Sans importance: không quan trọng.
  • Banal: tầm thường, bình thường.
Lưu ý về từ vựng
  • "Oubliable"một từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ trái nghĩa "inoubliable" (không thể quên) mới là từ phổ biến thông dụng.
  • Khi muốn diễn đạt ý "dễ quên" hoặc "có thể quên đi", người nói thường sử dụng các cụm từ mô tả hơn là từ "oubliable". Ví dụ: (không ghi dấu ấn trong tâm trí), (không thú vị lắm).
oubliable

Une expérience oubliable ne laisse aucune trace dans la mémoire.

tính từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) có thể quên đi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "oubliable"