oubliette

/,u:bli'et/
Học thuật
Thân thiện
oubliette

A prisoner sits alone in a dark oubliette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hầm giam bí mật, hầm ngục: Một loại ngục tối, thường nằm dưới lòng đất trong các lâu đài thời Trung Cổ, nơi nhân bị bỏ rơi lãng quên. Lối vào duy nhất thường một cửa sập trên trần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The castle's dungeon contained a dreaded oubliette. (Hầm ngục của lâu đài chứa một hầm giam bí mật đáng sợ.)
    • Prisoners thrown into the oubliette were rarely seen again. (Những nhân bị ném vào hầm giam bí mật hiếm khi được nhìn thấy lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một hình thức giam giữ tàn bạo vọng thời xưa.
    • The novel described the protagonist's despair in the dark oubliette. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự tuyệt vọng của nhân vật chính trong hầm giam tối tăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dungeon (n): hầm ngục, ngục tối (nói chung).
  • Prison (n): nhà tù, nhà giam.
  • Keep (n): pháo đài, tháp canh (có thể chứa nơi giam giữ).
Từ đồng nghĩa
  • Dungeon: hầm ngục.
  • Pit: hố sâu (có thể dùng để giam giữ).
  • Vault: hầm, kho chứa dưới đất.
Ghi chú từ nguyên
  • Từ "oubliette" bắt nguồn từ tiếng Pháp "oublier", có nghĩa "quên đi", ám chỉ số phận của những nhân bị bỏ rơi lãng quênnơi này.
oubliette

A prisoner sits alone in a dark oubliette.

danh từ
  1. hầm giam bí mật