oubliette

/,u:bli'et/
Học thuật
Thân thiện
oubliette

Une vieille oubliette se trouve sous le château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hầm giam kín, hầm sập: Một loại ngục tối, thườngmột căn hầm sâu kín chỉ có một lối vào duy nhất từ trên trần, được sử dụng để giam giữ tù nhân thường khiến họ bị lãng quên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les prisonniers étaient jetés dans l'oubliette et n'en ressortaient jamais. (Các tù nhân bị ném vào hầm sập không bao giờ trở ra.)
    • Le château médiéval possédait une oubliette secrète. (Lâu đài thời Trung Cổ có một hầm giam kín bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jeter aux oubliettes": (nghĩa đen) ném vào hầm giam kín; (nghĩa bóng, thân mật) vứt bỏ, bỏ xó, không ngó ngàng tới.

    • Ce vieux projet a été jeté aux oubliettes. (Dự án đó đã bị bỏ xó.)
  • "mettre aux oubliettes": (nghĩa đen) đưa vào hầm giam kín; (nghĩa bóng, thân mật) cho vào quên lãng, không quan tâm đến nữa.

    • Il a mis ses anciennes rancunes aux oubliettes. (Anh ấy đã cho những mối hận thù vào quên lãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oublier (động từ): quên.

    • J'ai oublié mon parapluie. (Tôi đã quên ô của mình.)
  • Oubli (danh từ giống đực): sự lãng quên.

    • Tomber dans l'oubli. (Rơi vào quên lãng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cachot (danh từ giống đực): hầm ngục, lim.
  • Dungeon (từ mượn tiếng Anh, danh từ giống đực): hầm ngục.
Thành ngữ liên quan
  • Être condamné aux oubliettes: Bị kết án phải vào hầm giam kín (hoặc nghĩa bóng: bị lãng quên hoàn toàn).
  • Sortir des oubliettes: Được đưa ra khỏi hầm giam (hoặc nghĩa bóng: được khơi lại, được nhớ đến sau một thời gian dài bị lãng quên).
    • Cette mode des années 80 sort des oubliettes. (Trào lưu thời trang những năm 80 đó đang được khơi lại.)
oubliette

Une vieille oubliette se trouve sous le château.

danh từ giống cái
  1. hầm giam kín
  2. hầm sập
    • jeter aux oubliettes; mettre aux oubliettes
      (thân mật) bỏ xó, không ngó tới

Từ gần giống