ouest-allemand
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Tây Đức: Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức), một quốc gia tồn tại từ năm 1949 đến năm 1990 trước khi nước Đức tái thống nhất.
- Của Tây Đức: Mô tả nguồn gốc, đặc điểm hoặc tính chất xuất phát từ Tây Đức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'économie ouest-allemande était très forte. (Nền kinh tế Tây Đức rất mạnh.)
- Il conduisait une voiture ouest-allemande. (Anh ấy lái một chiếc xe hơi của Tây Đức.)
- C'était un politicien ouest-allemand influent. (Ông ấy là một chính trị gia Tây Đức có ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La partie *ouest-allemande"*: phần thuộc Tây Đức.
- La partie ouest-allemande de Berlin était sous contrôle des Alliés. (Phần thuộc Tây Đức của Berlin nằm dưới sự kiểm soát của các nước Đồng minh.)
Dùng trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản, phân tích lịch sử hoặc chính trị để phân biệt với "est-allemand" (thuộc Đông Đức) trước năm 1990.
- La comparaison entre le système éducatif ouest-allemand et est-allemand est intéressante. (Việc so sánh giữa hệ thống giáo dục Tây Đức và Đông Đức rất thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
Ouest-allemande (adj, giống cái): Dạng tính từ giống cái.
- Une entreprise ouest-allemande. (Một công ty của Tây Đức.)
Ouest-allemands (adj, số nhiều): Dạng tính từ số nhiều.
- Des produits ouest-allemands. (Những sản phẩm của Tây Đức.)
Allemand de l'Ouest (cụm danh từ): Người Tây Đức (ít phổ biến hơn).
- Il est Allemand de l'Ouest. (Anh ấy là người Tây Đức.)
Từ đồng nghĩa
- De la RFA: (Thuộc) Cộng hòa Liên bang Đức (RFA là tên viết tắt chính thức của Tây Đức).
- Le chancelier de la RFA. (Thủ tướng của Cộng hòa Liên bang Đức.)
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ có tính lịch sử. Kể từ sau sự kiện Tái thống nhất nước Đức vào năm 1990, từ "allemand" (Đức) thường được dùng để chỉ toàn bộ nước Đức hiện đại. Từ "ouest-allemand" chủ yếu được sử dụng khi nói về bối cảnh lịch sử trước năm 1990.
- Từ này thường được viết có dấu gạch nối giữa "ouest" và "allemand".
tính từ
- (thuộc) Tây Đức