ourself
/,auə'self/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ phản thân (Reflexive pronoun):
- Một hình thức số ít, trang trọng hoặc cổ xưa của "ourselves", được sử dụng khi người nói (thường là một nhân vật có địa vị cao như vua chúa, giáo hoàng) tự xưng về bản thân mình một cách chính thức. Trong tiếng Việt, thường được hiểu là "bản thân ta", "chính ta".
Ví dụ sử dụng
- Đại từ phản thân:
- "We will now retire to consider the matter ourself." (Giờ đây, ta sẽ lui về để tự mình suy xét vấn đề.) - (Vua/ Nữ hoàng tự xưng).
- The editor-in-chief wrote: "We have decided to publish this story ourself." (Tổng biên tập viết: "Chúng tôi đã quyết định tự mình đăng câu chuyện này.") - (Nhà báo/ người viết dùng "we" để chỉ bản thân).
Các cách sử dụng nâng cao
- "We ourself": Cụm này nhấn mạnh chủ thể đang tự thực hiện hành động, thay vì ủy quyền cho người khác. Nó mang sắc thái trang trọng, quyền lực hoặc có chút cổ điển.
- We have witnessed this event we ourself. (Chính ta đã chứng kiến sự kiện này.)
Biến thể và từ gần giống
- Ourselves (đại từ phản thân số nhiều): Chính chúng tôi/ chúng ta. Dạng phổ biến và hiện đại, dùng khi chủ ngữ là "we".
- We built this house ourselves. (Chúng tôi tự xây ngôi nhà này.)
- Myself (đại từ phản thân số ít): Chính tôi. Dùng khi chủ ngữ là "I".
- I did it myself. (Tôi tự làm điều đó.)
Từ đồng nghĩa
- (We) personally: (Chúng tôi) một cách cá nhân, trực tiếp.
- (We) in person: (Chúng tôi) trực tiếp, tự thân.
Lưu ý sử dụng
- "Ourself" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại thông thường. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, văn học cổ điển, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng khi một cá nhân dùng đại từ "we" để đại diện cho một tổ chức hoặc để tự xưng một cách uy quyền (như trong các tuyên bố chính thức của nguyên thủ).
- Trong hầu hết các trường hợp, người học nên sử dụng "ourselves" (cho số nhiều) hoặc "myself" (cho số ít) thay vì "ourself".
đại từ phản thân
- số ít của ourselves (chỉ dùng khi một vị vua chúa tự xưng, hoặc trường hợp này cũng dùng số nhiều khi một nhà báo, một người bình thường tự xưng)