outbrag

/aut'bræg/
Học thuật
Thân thiện
outbrag

The two neighbors stand by their garden fences, each trying to outbrag the other by pointing to their oversized prize-winning vegetables.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nói khoác hơn (ai): Hành động khoe khoang, phóng đại hoặc kể chuyện một cách khoác lác hơn so với người khác, thường trong một cuộc thi đua hoặc so sánh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He tried to outbrag his friends about his fishing trip. (Anh ấy cố gắng nói khoác hơn bạn bè về chuyến đi câu của mình.)
    • It's impossible to outbrag him when it comes to travel stories. (Không thể nào nói khoác hơn anh ta khi nói đến những câu chuyện du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outbrag someone at something": nói khoác hơn ai đó về một lĩnh vực cụ thể.
    • The two uncles always try to outbrag each other at family gatherings. (Hai ông chú luôn cố gắng nói khoác hơn nhau trong các buổi họp mặt gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Brag (v): khoe khoang, khoác lác.
    • He bragged about his new car. (Anh ta khoe khoang về chiếc xe mới của mình.)
  • Braggart (n): kẻ khoác lác, kẻ hay khoe khoang.
    • He is known as a braggart. (Anh ta được biết đến như một kẻ khoác lác.)
Từ đồng nghĩa
  • Outboast: khoe khoang hơn (nghĩa gần như tương tự).
  • Outdo in bragging: vượt mặt trong việc khoe khoang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

outbrag

The two neighbors stand by their garden fences, each trying to outbrag the other by pointing to their oversized prize-winning vegetables.

ngoại động từ
  1. nói khoác hơn (ai)

Từ gần giống