outbreak
/'autbreik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bùng phát, sự bùng nổ: Chỉ sự khởi phát đột ngột và thường lan rộng của một hiện tượng không mong muốn, như bệnh dịch, chiến tranh, hoặc bạo động.
- Cơn, sự bột phát: Chỉ sự xuất hiện đột ngột và mạnh mẽ của một cảm xúc hoặc trạng thái nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city is dealing with an outbreak of dengue fever. (Thành phố đang đối phó với một đợt bùng phát sốt xuất huyết.)
- The outbreak of the war changed everything. (Sự bùng nổ của chiến tranh đã thay đổi mọi thứ.)
- There was a sudden outbreak of applause from the audience. (Đột nhiên có một tràng pháo tay bột phát từ phía khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at the outbreak of something": vào thời điểm bùng nổ của một sự kiện lớn.
- He was a young soldier at the outbreak of the conflict. (Anh ấy là một người lính trẻ vào thời điểm cuộc xung đột bùng nổ.)
"to contain an outbreak": kiểm soát, ngăn chặn một đợt bùng phát.
- Health officials are working hard to contain the outbreak. (Các quan chức y tế đang làm việc cật lực để ngăn chặn đợt bùng phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Outbreak không có dạng động từ phổ biến. Từ gốc "break out" (cụm động từ) có nghĩa là bùng phát, nổ ra.
- Fighting broke out in the streets. (Cuộc chiến đã nổ ra trên đường phố.)
Từ đồng nghĩa
- Eruption: sự phun trào, bùng nổ (thường dùng cho núi lửa hoặc xung đột).
- Flare-up: sự bùng lên đột ngột (thường dùng cho xung đột nhỏ hoặc bệnh tật).
- Uprising: cuộc nổi dậy, khởi nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break out (cụm động từ gốc): bùng nổ, nổ ra, thoát ra.
- A fire broke out in the warehouse. (Một đám cháy đã bùng phát trong nhà kho.)
- He broke out of prison. (Hắn đã vượt ngục.)
Thành ngữ liên quan
- Outbreak thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp trong ngữ cảnh về dịch bệnh, chiến tranh, hoặc sự kiện đột ngột.
danh từ
- sự phun lửa (núi lửa)
- cơn; sự bột phát
- an outbreak of angercơn giận, sự nổi xung
- sự bùng nổ (của chiến tranh...)
- at the outbreak of warkhi chiến tranh bùng nổ
- sự nổi dậy, sự bạo động (của quần chúng)
- (địa lý,địa chất) (như) outcrop[aut'breik]
nội động từ
- phun ra, phụt ra
- bùng nổ