outbuilt
/aut'bild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ, thì quá khứ và quá khứ phân từ của "outbuild"):
- Xây dựng nhiều hơn (ai/cái gì): Chỉ việc xây dựng được số lượng công trình nhiều hơn so với một đối tượng khác trong một cuộc cạnh tranh hoặc so sánh.
- Xây dựng quy mô hơn (ai/cái gì): Chỉ việc xây dựng các công trình có quy mô lớn hơn, đồ sộ hơn.
- Xây dựng bền hơn (ai/cái gì): Chỉ việc xây dựng các công trình có chất lượng tốt hơn, bền vững hơn, tồn tại lâu dài hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The rival company outbuilt us last year, completing three new factories to our one. (Công ty đối thủ đã xây dựng nhiều hơn chúng tôi vào năm ngoái, hoàn thành ba nhà máy mới trong khi chúng tôi chỉ có một.)
- In terms of infrastructure, the ancient Romans outbuilt many later civilizations. (Về mặt cơ sở hạ tầng, người La Mã cổ đại đã xây dựng quy mô hơn nhiều nền văn minh sau này.)
- They used superior materials and outbuilt all their competitors in durability. (Họ sử dụng vật liệu tốt hơn và đã xây dựng bền hơn tất cả các đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong thể bị động: Diễn tả việc bị vượt qua trong lĩnh vực xây dựng.
- Our city was outbuilt by its neighbor in the last decade. (Thành phố của chúng ta đã bị xây dựng vượt mặt bởi thành phố láng giềng trong thập kỷ qua.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để so sánh sự phát triển vượt trội trong các lĩnh vực phi vật chất, như xây dựng sự nghiệp, hệ thống.
- She outbuilt her colleagues in terms of professional network. (Cô ấy đã xây dựng mạng lưới quan hệ chuyên môn tốt hơn các đồng nghiệp.)
Biến thể và từ liên quan
- Outbuild (v - nguyên thể): Xây dựng vượt trội hơn.
- Outbuilding (n): Công trình phụ (nhà kho, chuồng trại) tách biệt với công trình chính.
- Builder (n): Nhà xây dựng, thợ xây.
- Build (v): Xây dựng.
Từ đồng nghĩa
- Outconstructed: Xây dựng vượt trội hơn (ít phổ biến hơn).
- Surpassed in building/construction: Vượt mặt trong việc xây dựng.
- Eclipsed in scale/durability: Làm lu mờ về quy mô/độ bền.
Lưu ý
- "Outbuilt" là một động từ khá chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về xây dựng, kinh tế, lịch sử hoặc trong các phép so sánh cạnh tranh.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên ngành của nó.
ngoại động từ outbuilt
- xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơn, xây dựng bền hơn