outcall

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc gọi ra ngoài: "outcall" chỉ một cuộc gọi dịch vụ (thường dịch vụ chăm sóc sức khỏe, sửa chữa, hoặc giải trí) được thực hiện tại địa điểm của khách hàng, thay vì tại cơ sở của nhà cung cấp dịch vụ.
    • Dịch vụ tận nơi: Trong ngành massage hoặc dịch vụ cá nhân, "outcall" dịch vụ nhân viên đến tận nhà hoặc khách sạn của khách hàng để thực hiện.
  2. Động từ (hiếm, chủ yếu trong tiếng Anh cổ hoặc chuyên ngành):

    • Gọi ra, triệu tập: "outcall" có nghĩa gọi ai đó ra khỏi một nơi nào đó, hoặc yêu cầu sự hiện diện của họbên ngoài.
    • Ra giá cao hơn (trong trò chơi bài): Theo Wordnet, "outcall" có thể động từ chỉ hành động đặt cược cao hơn người chơi trước trong một ván bài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I booked an outcall massage for my wife's birthday. (Tôi đã đặt một dịch vụ massage tận nơi cho sinh nhật vợ tôi.)
    • The plumber charges an extra fee for outcalls on weekends. (Người thợ sửa ống nước tính thêm phí cho các cuộc gọi ra ngoài vào cuối tuần.)
  • Động từ (hiếm):

    • The king outcalled his knights to the battlefield. (Nhà vua đã triệu tập các hiệp sĩ của mình ra chiến trường.)
    • In the poker game, he outcalled the previous player by raising the bet. (Trong ván bài poker, anh ta đã ra giá cao hơn người chơi trước bằng cách tăng cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outcall service": dịch vụ tận nơi.

    • Many spas now offer outcall services for busy clients. (Nhiều spa hiện nay cung cấp dịch vụ tận nơi cho những khách hàng bận rộn.)
  • "outcall fee": phí dịch vụ tại chỗ.

    • The outcall fee includes travel and setup costs. (Phí dịch vụ tại chỗ bao gồm chi phí đi lại chuẩn bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Incall (n): dịch vụ tại cơ sở (ngược lại với "outcall").

    • Incall services are usually cheaper than outcalls. (Dịch vụ tại cơ sở thường rẻ hơn dịch vụ tận nơi.)
  • Call out (phrasal verb): gọi ra, triệu tập, hoặc chỉ trích công khai.

    • She called out his name in the crowd. ( ấy gọi tên anh ta trong đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Home visit (n): chuyến thăm nhà (thường dùng trong y tế hoặc xã hội).
  • House call (n): cuộc gọi tận nhà (thường dùng cho bác sĩ hoặc thợ sửa chữa).
  • Mobile service (n): dịch vụ di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call out: gọi to, yêu cầu sự giúp đỡ, hoặc chỉ trích.

    • The firefighter called out for more equipment. (Người lính cứu hỏa đã gọi yêu cầu thêm thiết bị.)
  • Call in: gọi vào (ngược lại với "outcall").

    • He called in a specialist for consultation. (Anh ta đã gọi một chuyên gia đến để tư vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Outcall the competition: vượt trội hơn đối thủ (trong kinh doanh dịch vụ).
    • Their outcall service outcalled the competition in quality. (Dịch vụ tận nơi của họ đã vượt trội hơn đối thủ về chất lượng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

outcall
A player outcalls the previous bid with a confident smile.