outdate

/aut'deit/
Học thuật
Thân thiện
outdate

The new software update will outdate the previous version.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lỗi thời, làm cho không còn hợp thời: Hành động khiến một cái đó trở nên kỹ, không còn phù hợp với thời đại hoặc tiêu chuẩn hiện tại nữa. Đây một động từ chuyển tiếp, cần tân ngữ theo sau.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The invention of the smartphone quickly outdated many older mobile phones. (Việc phát minh ra điện thoại thông minh đã nhanh chóng làm lỗi thời nhiều mẫu điện thoại di động .)
    • New regulations may outdated our current procedures. (Các quy định mới có thể làm lỗi thời các quy trình hiện tại của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be outdated by something": bị làm cho lỗi thời bởi cái đó.
    • Traditional farming methods are being outdated by modern technology. (Các phương pháp canh tác truyền thống đang bị làm cho lỗi thời bởi công nghệ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Outdated (tính từ): lỗi thời, cổ hủ.
    • This software is outdated and no longer supported. (Phần mềm này đã lỗi thời không còn được hỗ trợ.)
  • Out-of-date (tính từ): lỗi thời, hết hạn (dùng cho thông tin, sản phẩm).
    • The information in this brochure is out-of-date. (Thông tin trong tờ rơi này đã lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Make obsolete: làm cho lỗi thời, làm cho lạc hậu.
  • Supersede: thay thế (cái bằng cái mới hơn, tốt hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Outdate" một động từ tương đối trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc bối cảnh học thuật, kỹ thuật hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cấu trúc bị động "become outdated" hoặc tính từ "outdated" hơn.
  • Động từ này nhấn mạnh dẫn đến kết quảsự lỗi thời, chứ không chỉ mô tả trạng thái lỗi thời.
outdate

The new software update will outdate the previous version.

ngoại động từ
  1. làm lỗi thời

Từ gần giống

Từ chứa "outdate"