outeat

/'autə/
Học thuật
Thân thiện
outeat

He tried to outeat his friend at the hot dog contest.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ăn khoẻ hơn, ăn nhiều hơn (ai đó): "outeat" hành động ăn một lượng thức ăn nhiều hơn so với một người khác trong một cuộc thi hoặc tình huống so sánh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He managed to outeat all his friends at the buffet. (Anh ấy đã ăn khoẻ hơn tất cả bạn bè của mình tại bữa tiệc buffet.)
    • I'm sure I can outeat you in a pie-eating contest. (Tôi chắc chắn có thể ăn nhiều bánh hơn cậu trong cuộc thi ăn bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outeat someone at something": ăn nhiều hơn ai đó trong một dịp cụ thể.
    • She outate everyone at the Thanksgiving dinner. ( ấy đã ăn nhiều hơn mọi người trong bữa tối Lễ Tạ ơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Outate: dạng quá khứ của "outeat".
    • He outate his opponent easily. (Anh ta dễ dàng ăn nhiều hơn đối thủ.)
  • Outeaten: dạng quá khứ phân từ của "outeat".
    • Having outeaten everyone, he felt very full. (Sau khi ăn nhiều hơn mọi người, anh ta cảm thấy rất no.)
Từ đồng nghĩa
  • Outconsume: tiêu thụ nhiều hơn (ít phổ biến hơn).
  • Eat more than: ăn nhiều hơn (cách diễn đạt thông thường).
Lưu ý
  • "Outeat" một động từ được tạo thành bằng cách thêm tiền tố "out-" (có nghĩa vượt trội, hơn) vào động từ "eat". thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính chất thách thức hoặc thi đua.
outeat

He tried to outeat his friend at the hot dog contest.

ngoại động từ outate, outeaten
  1. ăn khoẻ hơn

Từ gần giống

Từ chứa "outeat"