outdone
/aut'du:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ phân từ của "outdo"):
- Bị vượt qua, bị làm tốt hơn: Chỉ trạng thái của một người hoặc vật đã bị một người/vật khác thể hiện tốt hơn, vượt trội hơn trong một việc gì đó.
- Bị hơn hẳn: Diễn tả việc ai đó đã bị thua kém, bị vượt mặt bởi thành tích hoặc nỗ lực của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Her latest painting has not been outdone by any other artist in the exhibition. (Bức tranh mới nhất của cô ấy chưa bị bất kỳ nghệ sĩ nào khác trong triển lãm vượt qua.)
- In terms of generosity, he felt outdone by his neighbor. (Về sự hào phóng, anh ấy cảm thấy bị hơn hẳn bởi người hàng xóm.)
- The chef's special dessert was delicious, but it was outdone by his signature main course. (Món tráng miệng đặc biệt của đầu bếp rất ngon, nhưng nó bị vượt mặt bởi món chính đặc trưng của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be outdone": thường được dùng ở dạng bị động để nhấn mạnh việc một đối tượng bị đối tượng khác vượt qua.
- Not to be outdone, the younger brother worked even harder. (Không muốn bị thua kém, người em trai đã làm việc chăm chỉ hơn nữa.)
- "to have outdone oneself": (dạng chủ động, hiện tại hoàn thành) đã vượt qua chính thành tích trước đây của bản thân, đã cố gắng hết sức.
- She has truly outdone herself with this magnificent cake. (Cô ấy thực sự đã vượt qua chính mình với chiếc bánh tuyệt vời này.)
Biến thể và từ liên quan
- Outdo (v): vượt qua, làm tốt hơn ai đó.
- He always tries to outdo his colleagues. (Anh ấy luôn cố gắng vượt qua các đồng nghiệp của mình.)
- Outdid (v): (dạng quá khứ của "outdo") đã vượt qua.
- Her performance outdid all expectations. (Màn trình diễn của cô ấy đã vượt qua mọi kỳ vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Surpassed: bị vượt qua, bị vượt trội.
- Excelled: bị làm giỏi hơn, bị tỏa sáng hơn.
- Topped: bị vượt mặt, bị đánh bại (về thành tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "outdone" là dạng phân từ và không hình thành phrasal verb riêng. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "outdo".)
Thành ngữ liên quan
- Not to be outdone: Không chịu thua kém, không muốn bị vượt mặt (thường dùng để giới thiệu hành động đáp trả của một người).
- John brought a large gift. Not to be outdone, Mary brought an even bigger one. (John mang một món quà lớn. Không chịu thua kém, Mary mang một món còn lớn hơn.)
ngoại động từ outdid, outdone
- vượt, hơn hẳn
- làm giỏi hơn
- to outdo oneselfvượt hơn hẳn mình trước đây; hết sức, cố gắng, nổ lực