outdrawn
/aut'drɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ phân từ):
- Rút súng ra nhanh hơn (ai đó): Là hành động rút vũ khí (thường là súng) từ bao, vỏ hoặc nơi cất giữ ra ngoài với tốc độ nhanh hơn đối thủ. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh miền Tây nước Mỹ hoặc các cuộc đối đầu.
- Có sức thu hút, lôi cuốn mạnh hơn: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ việc thu hút sự chú ý, sự quan tâm hoặc sự ủng hộ nhiều hơn so với một đối thủ cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa rút súng):
- In the legendary duel, the sheriff was outdrawn by the mysterious stranger. (Trong trận đấu tay đôi huyền thoại, cảnh sát trưởng đã bị người lạ mặt bí ẩn rút súng nhanh hơn.)
- He practiced for years to ensure he would never be outdrawn in a gunfight. (Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để đảm bảo mình sẽ không bao giờ bị ai đó rút súng nhanh hơn trong một cuộc đấu súng.)
Động từ (Nghĩa thu hút):
- The new art exhibition has outdrawn all previous events at the gallery. (Triển lãm nghệ thuật mới đã có sức thu hút mạnh hơn tất cả các sự kiện trước đó tại phòng trưng bày.)
- Her compelling speech outdrew the attention of the audience from the other speakers. (Bài phát biểu hấp dẫn của cô ấy đã thu hút sự chú ý của khán giả mạnh hơn các diễn giả khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be outdrawn by": Bị ai đó vượt qua về tốc độ rút súng hoặc về sức thu hút.
- The veteran boxer was surprised to be outdrawn by a younger opponent in the charity event's popularity contest. (Tay đấm kỳ cựu đã ngạc nhiên khi bị một đối thủ trẻ tuổi hơn vượt qua về sức thu hút trong cuộc bình chọn danh tiếng của sự kiện từ thiện.)
Biến thể và từ liên quan
- Outdraw (v - nguyên mẫu): Rút súng nhanh hơn; thu hút mạnh hơn.
- Outdrew (v - quá khứ đơn): Đã rút súng nhanh hơn; đã thu hút mạnh hơn.
- Draw (v): Rút ra, kéo ra; thu hút, hút. (Đây là động từ gốc).
- Quick-draw (n/adj): (Thuật ngữ) Sự rút súng nhanh; có khả năng rút súng nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa rút súng: Beat to the draw, outgun (trong ngữ cảnh cụ thể).
- Nghĩa thu hút: Outshine, outperform, attract more than, eclipse.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outdrawn".
Thành ngữ liên quan
- "To have a quicker draw": Có phản xạ rút súng nhanh hơn. (Đây là một cách diễn đạt ý tương tự, không phải thành ngữ cố định với "outdrawn").
- In the old West, survival often depended on who had the quicker draw. (Ở miền Tây nước Mỹ thời xưa, sự sống còn thường phụ thuộc vào ai là người có phản xạ rút súng nhanh hơn.)
ngoại động từ outdrew, outdrawn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rút súng ra nhanh hơn (ai)
- có sức thu hút mạnh hơn