outran

/aut'rʌn/
ngoại động từ outran, outrun
  1. chạy nhanh hơn, chạy vượt
  2. chạy thoát
  3. vượt quá, vượt giới hạn của
    • imagination outruns facts
      trí tưởng tượng vượt quá sự việc

Idioms

  • to outrun the constable
    (xem) constable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "outran"

outran
The sprinter outran his competitors in the final stretch.