outercourse
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động tình dục không xâm nhập: "outercourse" chỉ các hình thức kích thích tình dục không bao gồm sự thâm nhập âm đạo, như quan hệ qua quần áo, kích thích bằng tay, hoặc các hoạt động ngoài giao hợp truyền thống.
- Biện pháp tránh thai: Vì không có sự tiếp xúc trực tiếp với tinh dịch, "outercourse" được coi là một phương pháp tránh thai an toàn hơn so với giao hợp có xâm nhập.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều cặp đôi chọn outercourse như một cách giảm nguy cơ mang thai trong khi vẫn gần gũi.)
- (Outercourse có thể bao gồm các hoạt động như thủ dâm lẫn nhau hoặc cọ xát qua quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice outercourse": thực hành outercourse.
- They decided to practice outercourse until they were ready for a more serious commitment. (Họ quyết định thực hành outercourse cho đến khi sẵn sàng cho một cam kết nghiêm túc hơn.)
"outercourse as a form of birth control": outercourse như một hình thức tránh thai.
- Outercourse is often recommended by sex educators as a low-risk option for birth control. (Outercourse thường được các nhà giáo dục giới tính khuyến nghị như một lựa chọn tránh thai ít rủi ro.)
Biến thể và từ gần giống
- Outercourse (n): không có biến thể phổ biến, nhưng thường được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành.
- Non-penetrative sex (n): quan hệ tình dục không xâm nhập (một cách diễn đạt tương đương).
- Safe sex (n): tình dục an toàn (bao gồm cả outercourse như một phương pháp).
Từ đồng nghĩa
- Non-penetrative sex: quan hệ tình dục không xâm nhập.
- External stimulation: kích thích bên ngoài.
- Dry humping: cọ xát qua quần áo (một dạng cụ thể của outercourse).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Engage in outercourse: tham gia vào outercourse.
- They chose to engage in outercourse to avoid pregnancy. (Họ chọn tham gia vào outercourse để tránh mang thai.)
- Practice outercourse: thực hành outercourse.
- Practicing outercourse requires clear communication between partners. (Thực hành outercourse đòi hỏi sự giao tiếp rõ ràng giữa các đối tác.)
Thành ngữ liên quan
- "Keep it outercourse": giữ mọi thứ ở mức outercourse (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc khuyến khích an toàn tình dục).
- For now, let's just keep it outercourse until we talk about it more. (Bây giờ, hãy cứ giữ mọi thứ ở mức outercourse cho đến khi chúng ta nói chuyện nhiều hơn.)