watercress

/'wɔ:təkres/
Học thuật
Thân thiện
watercress

The chef garnishes the salad with fresh watercress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cải xoong: Một loại cây thủy sinh hoặc bán thủy sinh thuộc họ Cải (Brassicaceae), nhỏ, màu xanh đậm, vị hơi cay nồng, thường được dùng làm rau sống hoặc trong các món salad súp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This salad is made with fresh watercress. (Món salad này được làm từ cải xoong tươi.)
    • Watercress often grows in clean, flowing water. (Cải xoong thường mọcnhững vùng nước sạch chảy.)
    • The soup is garnished with chopped watercress. (Món súp được trang trí với cải xoong cắt nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "watercress soup": món súp cải xoong, một món ăn phổ biến.

    • She made a delicious watercress soup for dinner. ( ấy đã nấu một món súp cải xoong ngon cho bữa tối.)
  • "watercress sandwich": bánh sandwich kẹp cải xoong.

    • A traditional afternoon tea might include watercress sandwiches. (Một bữa trà chiều truyền thống có thể bao gồm bánh sandwich kẹp cải xoong.)
Biến thể từ gần giống
  • Cress (n): một tên gọi chung cho các loại cải nhỏ, vị cay, thường bao gồm cả cải xoong (watercress), cải xoong vườn (garden cress).
    • Mustard and cress are common sandwich fillers. ( tạt cải non nhân bánh sandwich phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Nasturtium officinale: Tên khoa học của cải xoong.
  • Cải xoong nước: Cách gọi khác nhấn mạnh môi trường sống dưới nước của loài cây này.
watercress

The chef garnishes the salad with fresh watercress.

danh từ
  1. (thực vật học) cải xoong

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "watercress"

Từ có nhắc đến "watercress"