watercress

/'wɔ:təkres/
danh từ
  1. (thực vật học) cải xoong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "watercress"

Từ có nhắc đến "watercress"

watercress
The chef garnishes the salad with fresh watercress.