watercourse

/'wɔ:təkɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
watercourse

A small stream, a natural watercourse, winds through the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sông, suối: Chỉ một dòng nước tự nhiên chảy trên bề mặt đất, như sông, suối, khe.
    • Lòng sông, lòng suối: Chỉ phần đáy hoặc đường đi dòng nước chảy qua, tức là cái "rãnh" hoặc "máng" tự nhiên chứa nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new bridge spans a narrow watercourse. (Cây cầu mới bắc ngang một dòng suối hẹp.)
    • They followed the dry watercourse up into the hills. (Họ đi theo lòng suối khô cạn lên tận những ngọn đồi.)
    • Pollution in this watercourse affects the entire downstream ecosystem. (Ô nhiễm ở con sông này ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái hạ lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh pháp hoặc quy hoạch: "watercourse" thường được dùng trong các văn bản chính thức để chỉ bất kỳ đường dẫn nước tự nhiên hoặc nhân tạo nào, kể cả những nơi chỉ nước theo mùa.
    • The construction is prohibited within 50 meters of any protected watercourse. (Việc xây dựng bị cấm trong phạm vi 50 mét tính từ bất kỳ dòng chảy được bảo vệ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterway (n): Đường thủy, luồng lạch (có thể tự nhiên hoặc nhân tạo, thường dùng cho giao thông).
  • Stream (n): Suối, dòng suối (nhỏ hơn river).
  • Riverbed (n): Lòng sông (chỉ phần đáy).
  • Channel (n): Kênh, lòng sông (có thể chỉ phần dẫn nước được định hình rõ ràng).
Từ đồng nghĩa
  • Stream: dòng suối.
  • Brook: con suối nhỏ.
  • Creek: lạch, suối (thường dùng ở Mỹ/Úc).
  • River: sông.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "watercourse". Tuy nhiên, các cụm từ mô tả liên quan:
    • To follow the watercourse: Đi theo dòng nước/chảy.
    • A meandering watercourse: Một dòng sông uốn khúc.
watercourse

A small stream, a natural watercourse, winds through the forest.

danh từ
  1. sông, suối
  2. lòng sông, lòng suối

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "watercourse"