outfall

/'autfɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
outfall

The river's outfall empties into the calm sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sông, cửa cống: Điểm cuối cùng, nơi nước từ một con sông, cống rãnh, hoặc hệ thống thoát nước chảy ra một vùng nước lớn hơn như biển, hồ, hoặc một con sông khác.
    • Điểm xả: Nơi một dòng chảy hoặc chất lỏng được thải ra môi trường bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city is building a new sewage outfall to improve water quality. (Thành phố đang xây dựng một cửa xả nước thải mới để cải thiện chất lượng nước.)
    • Pollution near the river outfall has affected marine life. (Ô nhiễm gần cửa sông đã ảnh hưởng đến đời sống sinh vật biển.)
    • Engineers inspected the storm drain outfall after the heavy rain. (Các kỹ sư đã kiểm tra cửa cống thoát nước mưa sau trận mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Outfall pipe": Ống xả, đường ống dẫn nước thải hoặc nước mưa ra môi trường.

    • The outfall pipe extends one kilometer into the ocean. (Đường ống xả kéo dài một cây số ra biển.)
  • "Outfall location": Vị trí của điểm xả.

    • Choosing the correct outfall location is crucial for environmental protection. (Việc chọn đúng vị trí điểm xả rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Outlet (n): Cửa thoát, lối ra. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nước, điện, hoặc thương mại.)
  • Discharge point (n): Điểm xả thải. (Cụm từ chuyên ngành gần nghĩa với "outfall".)
Từ đồng nghĩa
  • Effluent outlet: Cửa xả nước thải.
  • Drain outlet: Cửa thoát nước, cửa cống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "outfall" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "outfall" không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

outfall

The river's outfall empties into the calm sea.

danh từ
  1. cửa sông; cửa cống

Từ gần giống