outfly
/aut'flai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn (ai/cái gì đó): Hành động bay vượt trội hơn về độ cao, khoảng cách hoặc tốc độ so với một đối tượng khác.
- Cao chạy xa bay (từ cổ, nghĩa cổ): Nghĩa cổ, ít dùng hiện đại, chỉ việc chạy trốn hoặc vượt qua một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The eagle can outfly most other birds in the sky. (Đại bàng có thể bay cao hơn hầu hết các loài chim khác trên bầu trời.)
- The new fighter jet is designed to outfly any existing model. (Máy bay chiến đấu mới được thiết kế để bay nhanh hơn bất kỳ mẫu hiện có nào.)
- (Cổ ngữ) The messenger outflew the king's guards to deliver the warning. (Người đưa tin đã cao chạy xa bay khỏi vệ binh của nhà vua để truyền đi lời cảnh báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong thể thao hàng không: Thường dùng để mô tả thành tích trong các cuộc thi bay.
- Her skill allowed her to outfly all competitors in the glider race. (Kỹ năng của cô ấy cho phép cô bay xa hơn tất cả các đối thủ trong cuộc đua tàu lượn.)
Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc vượt trội hơn trong một lĩnh vực cạnh tranh.
- In terms of innovation, their startup aims to outfly the industry giants. (Về mặt đổi mới, công ty khởi nghiệp của họ nhằm mục đích vượt xa các gã khổng lồ trong ngành.)
Biến thể và từ gần giống
Outflew (động từ, quá khứ của outfly): Đã bay cao/xa/nhanh hơn.
- Last season, the champion outflew everyone in the final round. (Mùa giải trước, nhà vô địch đã bay vượt trội mọi người ở vòng chung kết.)
Outflown (động từ, quá khứ phân từ của outfly): Được/đã bay cao/xa/nhanh hơn.
- This species has never been outflown by any other in migration distance. (Loài này chưa bao giờ bị bất kỳ loài nào khác vượt qua về khoảng cách di cư.)
Từ đồng nghĩa
- Outpace: Vượt qua về tốc độ.
- Surpass in flight: Vượt trội trong việc bay.
- Outdistance: Bỏ xa (về khoảng cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outfly")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outfly")
ngoại động từ outflew; outflown
- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn
- (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay