outfight
/aut'fait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (quá khứ: outfought):
- Đánh thắng, đánh bại trong một cuộc chiến đấu: Chỉ việc chiến đấu giỏi hơn và giành chiến thắng trước một đối thủ trong một trận đánh tay đôi hoặc xung đột vũ trang.
- Thể hiện kỹ năng chiến đấu vượt trội: Nhấn mạnh việc có kỹ năng, sức mạnh hoặc chiến thuật tốt hơn trong một cuộc đối đầu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The smaller army managed to outfight the larger, better-equipped force through superior tactics. (Đội quân nhỏ hơn đã tìm cách đánh thắng lực lượng đông hơn, trang bị tốt hơn nhờ chiến thuật vượt trội.)
- He was confident he could outfight any challenger in the ring. (Anh ta tự tin rằng mình có thể đánh giỏi hơn bất kỳ đối thủ thách đấu nào trên võ đài.)
- Historians argue that the defenders outfought the invaders at every turn. (Các nhà sử học tranh luận rằng những người phòng thủ đã đánh thắng quân xâm lược ở mọi bước ngoặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be outfought": bị đánh bại trong chiến đấu, bị thể hiện kém cỏi hơn về mặt chiến đấu.
- Despite their numbers, they were completely outfought by the guerrilla forces. (Bất chấp số lượng đông, họ đã hoàn toàn bị đánh thắng bởi các lực lượng du kích.)
Biến thể và từ gần giống
- Outfought: Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "outfight".
- Outfighting (danh động từ): Hành động chiến đấu vượt trội.
- His outfighting in the early rounds secured his victory. (Khả năng đánh giỏi hơn của anh ấy trong những hiệp đầu đã đảm bảo chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Defeat in combat: Đánh bại trong chiến đấu.
- Outdo in fighting: Vượt trội hơn trong việc chiến đấu.
- Best (trong ngữ cảnh chiến đấu): Hạ gục, vượt mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
ngoại động từ outfought
- đánh thắng
- đánh giỏi hơn