outfit
/'autfit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ quần áo, trang phục: Một bộ quần áo được mặc cùng nhau, thường bao gồm các phụ kiện đi kèm.
- Bộ dụng cụ, đồ trang bị: Một bộ các vật dụng hoặc công cụ cần thiết cho một mục đích, hoạt động hoặc nghề nghiệp cụ thể.
- Nhóm, tổ chức: Một nhóm người làm việc cùng nhau, như một đội, một đơn vị quân đội, hoặc một công ty kinh doanh.
Ngoại động từ:
- Trang bị, cung cấp: Cung cấp cho ai đó hoặc cái gì đó những trang thiết bị, quần áo hoặc vật dụng cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She bought a new outfit for the party. (Cô ấy đã mua một bộ đồ mới cho bữa tiệc.)
- The carpenter's outfit includes a saw, a hammer, and nails. (Bộ đồ nghề của thợ mộc bao gồm cưa, búa và đinh.)
- He works for a small consulting outfit. (Anh ấy làm việc cho một công ty tư vấn nhỏ.)
Động từ:
- The charity outfitted the children with new school uniforms. (Tổ chức từ thiện đã trang bị đồng phục mới cho bọn trẻ.)
- We need to outfit the kitchen with modern appliances. (Chúng ta cần trang bị cho nhà bếp những thiết bị hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be/get outfitted in": được trang bị/mặc trang phục gì.
- The team was outfitted in matching tracksuits. (Đội đã được trang bị những bộ đồ thể thao đồng bộ.)
"Outfitting" (danh động từ): hành động trang bị, cung cấp đồ đạc.
- The outfitting of the expedition took several weeks. (Việc trang bị cho chuyến thám hiểm đã mất vài tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Outfitter (danh từ): người hoặc cửa hàng chuyên bán hoặc cung cấp trang thiết bị, đặc biệt cho các hoạt động ngoài trời.
- We bought our camping gear from a local outfitter. (Chúng tôi mua đồ cắm trại từ một cửa hàng trang bị địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa quần áo): ensemble (bộ trang phục), getup (bộ đồ, cách ăn mặc), attire (trang phục).
- Danh từ (nghĩa dụng cụ): kit (bộ đồ), gear (trang bị), equipment (thiết bị).
- Danh từ (nghĩa tổ chức): organization (tổ chức), company (công ty), unit (đơn vị).
- Động từ: equip (trang bị), supply (cung cấp), furnish (trang bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "outfit" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "outfit" hoặc kết hợp với giới từ như "outfit with".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "outfit" một cách cố định.)
danh từ
- đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề
- carpenter's outfitbộ đồ nghề thợ mộc
- sự trang bị đầy đủ (để đi đâu...)
- (thông tục) tổ, đội (thợ...)
- (quân sự) đơn vị
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hãnh kinh doanh
ngoại động từ
- cung cấp, trang bị