outfoot
/aut'fut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vượt qua về tốc độ, đi/chạy nhanh hơn: Hành động di chuyển với tốc độ cao hơn và vượt qua một đối tượng khác (thường là một người, con thuyền hoặc phương tiện) trong một cuộc đua hoặc khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The newer sailboat managed to outfoot the older model in the race. (Chiếc thuyền buồm mới hơn đã đi nhanh hơn và vượt qua mẫu cũ trong cuộc đua.)
- He tried to outfoot his competitors in the final stretch of the marathon. (Anh ấy cố gắng chạy nhanh hơn các đối thủ của mình ở chặng cuối của cuộc thi marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính cạnh tranh, so sánh tốc độ, như thể thao (chạy, đua thuyền) hoặc các tình huống đuổi bắt.
- The cheetah can easily outfoot most land animals. (Báo săn có thể dễ dàng chạy nhanh hơn hầu hết các loài động vật trên cạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Outpace (ngoại động từ): Vượt mặt, bỏ xa (về tốc độ hoặc sự phát triển). Nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "outfoot".
- Outrun (ngoại động từ): Chạy nhanh hơn, thoát khỏi (ai/cái gì) bằng cách chạy nhanh hơn. Thường dùng cho người hoặc động vật chạy.
Từ đồng nghĩa
- Outrun: chạy nhanh hơn.
- Outpace: vượt qua về tốc độ.
- Outstrip: vượt xa, bỏ xa (có thể dùng cho tốc độ hoặc thành tích).
Từ trái nghĩa
- Lag behind: tụt lại phía sau.
- Fall behind: bị tụt lại.
ngoại động từ
- đi nhanh hơn (thuyền, người), chạy nhanh hơn (người)