outgrew
/aut'grou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của 'outgrow'):
- Lớn hơn, cao hơn, phát triển nhanh hơn (ai/cái gì đó): Chỉ việc trở nên lớn hơn, cao hơn hoặc phát triển với tốc độ nhanh hơn so với một người, vật hoặc một kích thước cụ thể nào đó, thường do sự tăng trưởng tự nhiên.
- Không còn phù hợp với (cái gì đó) vì đã lớn lên: Chỉ việc trở nên quá lớn về thể chất hoặc trưởng thành về tinh thần để có thể tiếp tục sử dụng, thích hoặc cần một thứ gì đó nữa.
Ví dụ sử dụng
Lớn hơn, cao hơn, phát triển nhanh hơn:
- By age twelve, she had outgrew her older brother in height. (Đến năm mười hai tuổi, cô ấy đã cao hơn anh trai mình.)
- The young plant quickly outgrew the others in the garden. (Cây non nhanh chóng lớn nhanh hơn những cây khác trong vườn.)
Không còn phù hợp vì đã lớn lên:
- He outgrew his childhood fear of the dark. (Cậu ấy đã bỏ được nỗi sợ bóng tối thời thơ ấu.)
- I outgrew those shoes in just a few months. (Tôi đã không còn vừa đôi giày đó chỉ sau vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have outgrew something": Nhấn mạnh trạng thái đã vượt qua hoặc không còn phù hợp với một điều gì đó trong quá khứ.
- As a society, we have outgrew those outdated customs. (Là một xã hội, chúng ta đã vượt qua những phong tục lỗi thời đó.)
Biến thể và từ liên quan
- Outgrow (v, nguyên thể): Lớn hơn, vượt qua.
- Outgrown (v, quá khứ phân từ): Đã lớn hơn, đã vượt qua.
- Outgrowth (n): Sự phát triển vượt bậc; kết quả, hệ quả tự nhiên.
- The new policy was an outgrowth of years of research. (Chính sách mới là kết quả của nhiều năm nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Surpassed (v): Vượt qua, trội hơn (về kích thước, tốc độ).
- Overcame (v): Vượt qua, khắc phục (về thói quen, nỗi sợ).
- Grew out of (phrasal verb): Lớn lên và không còn phù hợp với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb riêng cho dạng quá khứ 'outgrew'. Các cụm từ thường dùng với nguyên thể 'outgrow') - Grow out of something: Lớn lên và không còn mặc vừa quần áo, không còn thích đồ chơi, hoặc bỏ được thói quen xấu. - He finally grew out of his shyness. = He finally outgrew his shyness. (Cuối cùng cậu ấy đã bỏ được tính nhút nhát.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng 'outgrew')
ngoại động từ outgrew, outgrown
- lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn
- bỏ được (tật xấu...) khi lớn lên
- to outgrow one's shynessbỏ được tính e thẹn khi lớn lên