outgrow

/aut'grou/
Học thuật
Thân thiện
outgrow

I have outgrown these clothes.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lớn hơn, cao hơn, phát triển nhanh hơn (ai/cái ): Chỉ việc trở nên to lớn hơn hoặc phát triển với tốc độ nhanh hơn so với một người hoặc vật khác.
    • Lớn vượt quá (kích cỡ của thứ đó): Chỉ việc phát triển đến mức không còn vừa vặn hoặc phù hợp với một thứ đó nữa, như quần áo hoặc không gian.
    • Trưởng thành hơn, vượt qua (một giai đoạn, thói quen, sở thích): Chỉ việc trở nên quá trưởng thành hoặc tiến bộ để không còn phù hợp với một thứ đó, như một thói quen thời thơ ấu, một sở thích , hoặc một quan điểm.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The younger brother has already outgrown his older sister. (Cậu em trai đã lớn cao hơn cả chị gái của mình.)
    • Children outgrow their shoes very quickly. (Trẻ con lớn nhanh đến mức không đi vừa giày của chúng nữa.)
    • She outgrew her fear of the dark as she got older. ( ấy đã vượt qua nỗi sợ bóng tối khi lớn lên.)
    • He finally outgrew his childish temper tantrums. (Cuối cùng anh ấy cũng bỏ được những cơn giận dỗi trẻ con của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outgrow one's usefulness": trở nên không còn hữu ích hoặc phù hợp nữa do sự phát triển hoặc thay đổi của hoàn cảnh.

    • The old software has outgrown its usefulness with the new technology. (Phần mềm đã trở nên không còn hữu ích với công nghệ mới.)
  • "to outgrow a phase": vượt qua một giai đoạn (thường khó khăn hoặc kỳ quặc) trong cuộc đời.

    • Don't worry, most teenagers outgrow that rebellious phase. (Đừng lo, hầu hết thanh thiếu niên đều vượt qua giai đoạn nổi loạn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Outgrew (v): Quá khứ đơn của "outgrow".

    • He outgrew all his clothes last year. (Năm ngoái, cậu đã lớn không mặc vừa tất cả quần áo.)
  • Outgrown (v): Quá khứ phân từ của "outgrow".

    • That habit should have been outgrown by now. (Thói quen đó lẽ ra phải được bỏ đi từ lâu rồi.)
  • Outgrowth (danh từ): Sự phát triển vượt bậc; phần nhô ra, phần phát triển thêm.

    • The new policy was a natural outgrowth of the previous discussions. (Chính sách mới kết quả phát triển tự nhiên từ những cuộc thảo luận trước đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Surpass in growth: Vượt hơn về sự tăng trưởng.
  • Grow out of: Lớn lên không còn phù hợp với (thường dùng cho quần áo, thói quen).
  • Overcome: Vượt qua, khắc phục (dùng cho thói quen, nỗi sợ).
  • Mature beyond: Trưởng thành vượt quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "outgrow" không các phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường đã hoàn chỉnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "outgrow".)

outgrow

I have outgrown these clothes.

ngoại động từ outgrew, outgrown
  1. lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn
  2. bỏ được (tật xấu...) khi lớn lên
    • to outgrow one's shyness
      bỏ được tính e thẹn khi lớn lên

Từ gần giống

Từ chứa "outgrow"