outlying

/'aut,laiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
outlying

The outlying farmhouse stood alone on the hill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xa trung tâm, ở ngoài rìa: Dùng để mô tả một địa điểm, khu vực hoặc vùng đất nằm cách xa khu vực trung tâm, chính hoặc đông đúc của một thành phố, thị trấn, hoặc khu vực chính.
    • Xa xôi, hẻo lánh: Chỉ những nơi rất xa, có thể bị cô lập hoặc ít được kết nối với các khu vực phát triển khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company provides bus services to outlying villages. (Công ty cung cấp dịch vụ xe buýt tới các ngôi làngxa trung tâm.)
    • Police expanded the search to the outlying areas of the city. (Cảnh sát đã mở rộng cuộc tìm kiếm ra các khu vực ngoại vi của thành phố.)
    • It took hours to reach the outlying island. (Phải mất hàng giờ để tới được hòn đảo xa xôi hẻo lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outlying regions/territories": các vùng lãnh thổ xa xôi, biên viễn.

    • The government is investing in infrastructure for outlying regions. (Chính phủ đang đầu vào cơ sở hạ tầng cho các vùng xa xôi.)
  • "outlying data point" (trong phân tích dữ liệu/thống ): một điểm dữ liệu nằm rất xa so với nhóm chính, một giá trị ngoại lai.

    • The scientist removed the outlying data points to get a clearer average. (Nhà khoa học đã loại bỏ các điểm dữ liệu ngoại lai để được giá trị trung bình rõ ràng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Outlier (danh từ):
    • Người/vậtvị trí tách biệt, người sống tách biệt.
      • He was an outlier in his conservative family. (Anh ấy một người khác biệt trong gia đình bảo thủ của mình.)
    • (Thống ) Điểm dữ liệu ngoại lai, giá trị bất thường.
      • This extremely high score is an outlier in the data set. (Điểm số cực cao này một giá trị ngoại lai trong tập dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Remote: xa xôi, hẻo lánh.
  • Distant: xa, cách xa.
  • Peripheral: thuộc về ngoại vi, ngoài rìa.
  • Far-flung: trải rộng, nằmnhững nơi rất xa.
Từ trái nghĩa
  • Central: trung tâm, ở giữa.
  • Inner: bên trong, nội địa.
  • Core: lõi, cốt lõi.
Cụm từ liên quan
  • Outlying district: quận/huyện ngoại thành, xa trung tâm.

    • The new factory will be built in an outlying district. (Nhà máy mới sẽ được xây dựngmột huyện ngoại thành.)
  • Outlying post: đồn/bưu điện tiền tiêu, ở vị trí xa xôi.

    • Soldiers were stationed at an outlying post. (Các binh sĩ được đóng quân tại một đồn tiền tiêu xa xôi.)
outlying

The outlying farmhouse stood alone on the hill.

tính từ
  1. xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự