outlying

/'aut,laiiɳ/
tính từ
  1. xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

outlying
The outlying farmhouse stood alone on the hill.