outpatient
/'aut,peiʃənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bệnh ngoại trú: Chỉ bệnh nhân đến bệnh viện hoặc cơ sở y tế để được khám, điều trị, thực hiện thủ thuật hoặc phẫu thuật mà không cần phải ở lại qua đêm. Họ được điều trị xong và về nhà trong ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clinic treats hundreds of outpatients every week. (Phòng khám điều trị cho hàng trăm bệnh nhân ngoại trú mỗi tuần.)
- After the minor surgery, he was discharged as an outpatient. (Sau ca phẫu thuật nhỏ, anh ấy được xuất viện với tư cách là bệnh nhân ngoại trú.)
- The hospital has a separate building for outpatient services. (Bệnh viện có một tòa nhà riêng cho các dịch vụ ngoại trú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"outpatient care/department/service": Dịch vụ chăm sóc/khoa/dịch vụ dành cho bệnh nhân ngoại trú.
- She received excellent outpatient care after her accident. (Cô ấy đã nhận được sự chăm sóc ngoại trú tuyệt vời sau vụ tai nạn.)
"outpatient procedure/surgery": Thủ thuật/phẫu thuật ngoại trú (bệnh nhân về nhà trong ngày).
- Cataract removal is often done as an outpatient surgery. (Phẫu thuật đục thủy tinh thể thường được thực hiện như một ca phẫu thuật ngoại trú.)
Biến thể và từ gần giống
Outpatient clinic (n): Phòng khám ngoại trú.
- He has an appointment at the outpatient clinic tomorrow. (Anh ấy có lịch hẹn ở phòng khám ngoại trú vào ngày mai.)
Outpatient basis (n): Hình thức điều trị ngoại trú.
- The treatment will be provided on an outpatient basis. (Việc điều trị sẽ được cung cấp theo hình thức ngoại trú.)
Từ đồng nghĩa
- Ambulatory patient: Bệnh nhân ngoại trú (từ chuyên môn, nhấn mạnh việc bệnh nhân có thể đi lại được).
- Non-resident patient: Bệnh nhân không nội trú.
Từ trái nghĩa
- Inpatient (n): Bệnh nhân nội trú (bệnh nhân phải ở lại bệnh viện ít nhất một đêm để điều trị hoặc theo dõi).
danh từ
- người bệnh ở ngoài, người bệnh ngoại trú