inmate

/'immeit/
danh từ
  1. người ở cùng (trong một nhà...)
  2. người bệnh (nằm trong bệnh viện, nhà thương điên...)
  3. người ở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

inmate
An inmate reads a book in the prison library.