outpouring

/'aut,pɔ:riɳ/
Học thuật
Thân thiện
outpouring

The community showed an outpouring of support after the storm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tuôn trào, sự trào ra: Chỉ hành động một lượng lớn chất lỏng hoặc vật chất nào đó chảy ra một cách mạnh mẽ đột ngột.
    • Sự bộc lộ, sự trút ra dạt dào: Chỉ việc thể hiện cảm xúc, ý kiến, hoặc lời nói một cách mãnh liệt không kiềm chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The heavy rain caused an outpouring of water from the streets into the river. (Cơn mưa lớn gây ra sự trào nước từ đường phố ra sông.)
    • There was a massive outpouring of public grief after the national tragedy. (Đã một sự bày tỏ đau buồn dạt dào của công chúng sau thảm kịch quốc gia.)
    • Her letter was an outpouring of love and gratitude. (Bức thư của ấy một sự trút bày tình yêu lòng biết ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an outpouring of support": sự ủng hộ dồn dập, ào ạt.
    • The charity received an outpouring of support from the community. (Tổ chức từ thiện nhận được sự ủng hộ dồn dập từ cộng đồng.)
  • "emotional outpouring": sự tuôn trào cảm xúc.
    • His speech was followed by an emotional outpouring from the audience. (Bài phát biểu của anh ấy được tiếp nối bằng sự tuôn trào cảm xúc từ khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Outpour (động từ): tuôn ra, trào ra.
    • Tears began to outpour from her eyes. (Những giọt nước mắt bắt đầu tuôn ra từ đôi mắt .)
  • Gush (danh từ/động từ): sự phun trào / phun trào (thường dùng cho chất lỏng hoặc lời nói cảm xúc).
  • Flood (danh từ/động từ): trận / tràn ngập (có thể dùng cho cả vật chất cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
  • Torrent: dòng chảy xiết, cơn (thường dùng cho chất lỏng hoặc lời nói).
  • Stream: dòng chảy, luồng.
  • Eruption: sự bùng phát, phun trào.
  • Effusion: sự tràn ra, sự thổ lộ tình cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "outpouring" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Cụm động từ liên quan đến ý tưởng "tuôn ra" có thể xem xét:) - Pour out: đổ ra, trút ra (cảm xúc, tâm sự). - She poured out her heart to her best friend. ( ấy đã trút hết tâm sự với người bạn thân nhất.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "outpouring".)

outpouring

The community showed an outpouring of support after the storm.

danh từ
  1. sự đổ ra, sự chảy tràn ra
  2. sự thổ lộ; sự dạt dào (tình cảm...)