outrancier

Học thuật
Thân thiện
outrancier

Un homme politique outrancier harangue la foule lors d'un meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá khích, cực đoan: Dùng để mô tả một người, ý kiến, hành động hoặc lời nói tính chất thái quá, đi quá giới hạn thông thường hoặc chấp nhận được, thường thiếu sự điều độ cân bằng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ses propos étaient tellement outranciers que personne ne l'a pris au sérieux. (Những lời nói của anh ta quá cực đoan đến mức không ai coi trọng chúng.)
    • Une critique outrancière ne contribue pas à un débat constructif. (Một lời chỉ trích quá khích không đóng góp cho một cuộc tranh luận mang tính xây dựng.)
    • Il est connu pour ses idées politiques outrancières. (Anh ấy nổi tiếng những ý tưởng chính trị cực đoan của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pousser une idée à l'outrancier": Đẩy một ý tưởng đến mức cực đoan.

    • Certains militants poussent leurs revendications à l'outrancier. (Một số nhà hoạt động đẩy các yêu sách của họ đến mức cực đoan.)
  • "Un style outrancier": Một phong cách khoa trương, phô trương quá mức.

    • Le réalisateur est apprécié pour son style visuel outrancier et unique. (Đạo diễn được đánh giá cao nhờ phong cách hình ảnh khoa trương độc đáo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Outrance (danh từ giống cái): Sự cực đoan, sự thái quá.

    • Ils se battent à outrance. (Họ chiến đấu một cách cực đoan / đến cùng.)
  • Outrancièrement (trạng từ): Một cách cực đoan, quá khích.

    • Il s'est exprimé outrancièrement sur le sujet. (Anh ta đã phát biểu một cách cực đoan về chủ đề đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessif/Excessive: quá mức, thái quá.
  • Extrémiste: cực đoan (thường về chính trị, tư tưởng).
  • Radical: triệt để, căn bản, cấp tiến (có thể mang nghĩa cực đoan).
Từ trái nghĩa
  • Modéré: ôn hòa, điều độ.
  • Mesuré: chừng mực, cân nhắc.
  • Raisonable: hợp lý, phải chăng.
Các cụm từ liên quan
  • Position outrancière: Lập trường cực đoan.

    • Les positions outrancières des deux camps empêchent tout dialogue. (Những lập trường cực đoan của cả hai phe ngăn cản mọi đối thoại.)
  • Langage outrancier: Ngôn ngữ thái quá, lời lẽ khoa trương.

    • Le débat a été gâché par un langage outrancier. (Cuộc tranh luận đã bị hỏng bởi một ngôn ngữ thái quá.)
outrancier

Un homme politique outrancier harangue la foule lors d'un meeting.

tính từ
  1. quá khích, cực đoan
    • Caractère outrancier
      tính cực đoan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "outrancier"