outsail

/aut'seil/
Học thuật
Thân thiện
outsail

The small yacht outsails the larger ship in the race.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lái (thuyền, tàu) giỏi hơn, vượt qua bằng kỹ năng lái thuyền: Chỉ hành động điều khiển một con thuyền hoặc tàu buồm tốt hơn một con tàu khác trong một cuộc đua hoặc hành trình, thường do kỹ năng của thủy thủ đoàn.
    • Đi nhanh hơn, vượt qua về tốc độ: Chỉ việc một con thuyền di chuyển với tốc độ cao hơn do đó vượt lên trước một con thuyền khác.
dụ sử dụng
  • (Chiếc du thuyền nhỏ hơn đã lái giỏi hơn vượt qua được con tàu lớn hơn trong cơn gió mạnh.)
  • (Với đội thủy thủ giàu kinh nghiệm, họ hy vọng sẽ lái thuyền giỏi hơn tất cả các đối thủ trong cuộc đua thuyền.)
  • (Thuyền của chúng tôi được thiết kế để đi nhanh hơn bất kỳ con thuyền nào cùng kích cỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải, đua thuyền buồm hoặc các câu chuyện lịch sử, phiêu lưu liên quan đến tàu thuyền.
  • Có thể dùng theo nghĩa bóng, mặc dù hiếm, để chỉ việc vượt qua ai đó một cách khéo léo hoặc nhanh chóng trong một lĩnh vực cạnh tranh.
    • In the market competition, their innovative strategy allowed them to outsail their rivals. (Trong cuộc cạnh tranh thị trường, chiến lược đổi mới của họ đã cho phép họ vượt qua các đối thủ một cách khéo léo.)
Biến thể từ liên quan
  • Sail (v): đi thuyền, lái thuyền buồm.
  • Outpace (v): vượt qua về tốc độ (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều phương tiện/đối tượng).
  • Outmaneuver (v): vượt qua nhờ sự khéo léo, mưu lược (thường trong chiến thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Outpace (vượt mặt về tốc độ).
  • Outrun (chạy nhanh hơn, thường dùng trên bộ; có thể dùng ẩn dụ cho tàu thuyền).
  • Surpass (vượt trội hơn, nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outsail".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outsail".
outsail

The small yacht outsails the larger ship in the race.

ngoại động từ
  1. lèo lái giỏi hơn
  2. đi nhanh hơn, đi xa hơn (thuyền)

Từ gần giống