outshine
/aut'ʃain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn: "outshine" có nghĩa là tỏa sáng mạnh hơn hoặc rực rỡ hơn một vật thể khác, thường là về ánh sáng thực tế.
- Vượt trội, xuất sắc hơn, làm lu mờ: "outshine" còn có nghĩa bóng, chỉ việc thể hiện tốt hơn, nổi bật hơn hoặc thành công hơn hẳn một người hay một thứ khác trong cùng một lĩnh vực.
Nội động từ:
- Sáng, chiếu sáng: "outshine" có thể được dùng với nghĩa tỏa sáng, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn so với dạng ngoại động từ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Her kindness outshines her beauty. (Lòng tốt của cô ấy còn rạng rỡ hơn cả vẻ đẹp của cô ấy.)
- The young pianist outshone all the other competitors. (Nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi đã làm lu mờ tất cả các thí sinh khác.)
- No other star can outshine the sun in our solar system. (Không ngôi sao nào có thể sáng hơn mặt trời trong hệ mặt trời của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to outshine oneself": thể hiện vượt trội hơn khả năng thông thường của bản thân.
- In the final match, he outshone himself and scored three goals. (Trong trận chung kết, anh ấy đã thể hiện vượt trội và ghi ba bàn thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Outshone: Đây là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "outshine".
- Her performance outshone everyone's expectations. (Màn trình diễn của cô ấy đã vượt xa mọi sự kỳ vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Surpass: vượt qua, hơn hẳn.
- Eclipse: làm lu mờ, che khuất.
- Excel: xuất sắc, trội hơn.
- Dwarf: làm cho có vẻ nhỏ bé/kém quan trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outshine")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "outshine")
nội động từ outshone
- sáng, chiếu sáng
ngoại động từ
- sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn