outshone

/aut'ʃain/
Học thuật
Thân thiện
outshone

The full moon outshone all the stars in the night sky.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ phân từ của "outshine"):
    • Chiếu sáng hơn, rạng rỡ hơn: Dùng để miêu tả việc ai đó hoặc cái đó tỏa sáng, nổi bật hoặc thể hiện xuất sắc hơn hẳn so với người/vật khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Her performance outshone all the other competitors. (Màn trình diễn của ấy đã rạng rỡ hơn tất cả các đối thủ còn lại.)
    • The moon was outshone by the city lights. (Mặt trăng đã bị ánh đèn thành phố làm lu mờ.)
    • His kindness outshone his wealth. (Lòng tốt của anh ấy còn rạng rỡ hơn cả sự giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be outshone by": bị lu mờ, bị vượt trội bởi.
    • The older model was completely outshone by the new release. (Mẫu hoàn toàn bị lu mờ bởi phiên bản mới phát hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Outshine (v): làm lu mờ, vượt trội hơn (dạng nguyên thể).

    • She continues to outshine her peers. ( ấy tiếp tục vượt trội hơn các bạn đồng trang lứa.)
  • Outshining (v-ing): đang làm lu mờ, đang vượt trội.

Từ đồng nghĩa
  • Eclipsed: làm lu mờ, che khuất.
  • Surpassed: vượt qua, trội hơn.
  • Excelled: xuất sắc hơn, giỏi hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "To outshine the sun": (Cách nói ẩn dụ) tỏa sáng rực rỡ đến mức phi thường.
    • Her talent was so great, it seemed to outshine the sun. (Tài năng của ấy lớn đến mức dường như có thể làm lu mờ cả mặt trời.)
outshone

The full moon outshone all the stars in the night sky.

nội động từ outshone
  1. sáng, chiếu sáng
ngoại động từ
  1. sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn

Từ gần giống