outsider

/'aut'saidə/
Học thuật
Thân thiện
outsider

Un outsider remporte la course de chevaux de manière inattendue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể dục thể thao) Đấu thủ khó bề thắng; ngựa đua khó bề thắng: Chỉ một vận động viên hoặc một con ngựa đua được đánh giá rất ít cơ hội chiến thắng trong một cuộc thi đấu.
    • (Nghĩa bóng) Ứng cử viên khó bề trúng cử: Chỉ một người ra ứng cử khả năng đắc cử được xemrất thấp, không được kỳ vọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce coureur est un outsider dans cette course. (Vận động viên chạy nàymột đấu thủ khó bề thắng trong cuộc đua này.)
    • Le cheval numéro cinq est l'outsider de la compétition. (Con ngựa số nămngựa đua khó bề thắng của cuộc thi.)
    • Beaucoup considèrent ce candidat comme un outsider. (Nhiều người coi ứng cử viên nàymột người khó bề trúng cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer l'outsider": Đặt cược vào đấu thủ/ngựa đua khó bề thắng.

    • Il a décidé de jouer l'outsider pour ce match. (Anh ấy quyết định đặt cược vào đấu thủ khó bề thắng cho trận đấu này.)
  • "gagner en tant qu'outsider": Chiến thắng với tư cáchđấu thủ không được đánh giá cao.

    • L'équipe a gagné le championnat en tant qu'outsider. (Đội đã giành chức vô địch với tư cáchđấu thủ khó bề thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Favori / Favorite (n): Đấu thủ/ngựa đua/ứng cử viên được đánh giá cao, nhiều cơ hội thắng nhất. (Đâytừ trái nghĩa phổ biến với trong ngữ cảnh thể thao bầu cử).
Từ đồng nghĩa
  • Candidat improbable: Ứng cử viên khó khả năng.
  • Concurrent peu favorisé: Đối thủ cạnh tranh ít được ưu ái.
  • Élément inattendu: Nhân tố bất ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ 'outsider' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Faire figure d'outsider: Có vẻmột ứng viên/đấu thủ khó bề thắng.
    • Malgré son expérience, il fait figure d'outsider dans cette élection. (Bất chấp kinh nghiệm của mình, ông ấy có vẻmột ứng viên khó bề trúng cử trong cuộc bầu cử này.)
outsider

Un outsider remporte la course de chevaux de manière inattendue.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) đấu thủ khó bề thắng; ngựa đua khó bề thắng
  2. (nghĩa bóng) ứng cử viên khó bề trúng cử