outsider
/'aut'saidə/
Học thuậtThân thiện
A young outsider sits alone on a park bench watching a group of children play.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngoài cuộc, người không thuộc về một nhóm cụ thể: Chỉ một người không phải là thành viên của một nhóm, tổ chức, cộng đồng hoặc xã hội nào đó, và do đó có thể không được chấp nhận hoặc hiểu rõ các quy tắc, phong tục của nhóm.
- Người không chuyên, người ngoại đạo: Chỉ một người không có kiến thức chuyên môn hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực, ngành nghề cụ thể.
- Đấu thủ/Ứng viên ít có cơ hội thắng: Trong thể thao hoặc các cuộc thi, chỉ một người hoặc đội không được đánh giá cao, không phải là ứng viên sáng giá cho chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As an outsider, it was hard for her to understand the company's internal culture. (Là một người ngoài cuộc, cô ấy thấy khó hiểu văn hóa nội bộ của công ty.)
- He's an outsider to the world of finance. (Anh ta là một người ngoại đạo trong thế giới tài chính.)
- The horse was a complete outsider, but it won the race. (Con ngựa đó hoàn toàn là một ứng viên ít cửa thắng, nhưng nó đã thắng cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To feel like an outsider": Cảm thấy mình là người ngoài, không thuộc về.
- Moving to a new country, she often felt like an outsider. (Chuyển đến một đất nước mới, cô ấy thường cảm thấy mình là người ngoài.)
"An outsider's perspective/view": Góc nhìn/quan điểm của một người ngoài cuộc.
- Sometimes an outsider's perspective can be very valuable. (Đôi khi góc nhìn của một người ngoài cuộc có thể rất giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Outsider status (n): Địa vị/ tình trạng là người ngoài cuộc.
- He struggled with his outsider status in the small village. (Anh ấy vật lộn với địa vị người ngoài cuộc của mình trong ngôi làng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Non-member: Người không phải thành viên.
- Stranger: Người lạ.
- Alien: Người xa lạ, người ngoài (có thể mang sắc thái mạnh hơn).
- Underdog: Đội/người yếu thế, ít được kỳ vọng (chủ yếu trong thi đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "outsider")
Thành ngữ liên quan
- To be/remain on the outside looking in: Ở bên ngoài nhìn vào, tức là không thực sự được tham gia hoặc chấp nhận.
- Despite working there for years, he always felt he was on the outside looking in. (Dù làm việc ở đó nhiều năm, anh ta luôn cảm thấy mình chỉ đứng bên ngoài nhìn vào.)
A young outsider sits alone on a park bench watching a group of children play.
danh từ
- người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn
- người không cùng nghề; người không chuyên môn
- đấu thủ ít có khả năng thắng; ngựa đua ít có khả năng thắng