outsing
/aut'siɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ (outsang, outsung):
- Hát hay hơn, hát giỏi hơn: Chỉ hành động hát hay hơn hoặc vượt trội hơn ai đó trong một cuộc thi hát hoặc biểu diễn.
- Hát to hơn: Chỉ hành động hát với âm lượng lớn hơn, át tiếng người khác.
Nội động từ:
- Cất tiếng hát; lên tiếng hót: Chỉ hành động bắt đầu hát hoặc hót (thường dùng cho chim chóc).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- In the final round, she managed to outsing all her competitors. (Trong vòng chung kết, cô ấy đã hát hay hơn tất cả các đối thủ.)
- The lead singer had to outsing the roar of the crowd. (Giọng ca chính phải hát to hơn tiếng hò reo của đám đông.)
Nội động từ:
- At dawn, the birds outsing each other in the forest. (Vào lúc bình minh, những chú chim cất tiếng hót trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to outsing someone at their own game": vượt mặt ai đó trong chính lĩnh vực mà họ giỏi.
- The young contestant outsang the veteran singer at her own game. (Thí sinh trẻ tuổi đã hát hay hơn và vượt mặt nữ ca sĩ kỳ cựu ngay trong thể loại cô ấy nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Out- (tiền tố): Dùng để tạo động từ chỉ việc làm gì đó tốt hơn, lâu hơn, hoặc vượt trội hơn người/vật khác (ví dụ: outrun: chạy nhanh hơn, outlast: tồn tại lâu hơn).
- Outdo (động từ): làm tốt hơn, vượt trội hơn (nghĩa rộng hơn, không chỉ về hát).
- Outperform (động từ): biểu diễn tốt hơn, có thành tích vượt trội.
Từ đồng nghĩa
- Outdo in singing: vượt trội về mặt hát.
- Surpass in singing: vượt qua về mặt hát.
- Outshout (chỉ nghĩa "hát to hơn"): hét to hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outsing")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outsing")
ngoại động từ outsang, outsung
- hát hay hơn
- hát to hơn
nội động từ
- cất tiếng hát; lên tiếng hót