outsung

/aut'siɳ/
Học thuật
Thân thiện
outsung

The choir outsung the soloist in the final performance.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ phân từ của "outsing"):
    • Đã hát hay hơn, đã hát to hơn ai đó: dạng quá khứ phân từ của động từ "outsing", dùng để diễn tả việc đã vượt qua hoặc chiến thắng ai đó trong việc hát, thường về mặt chất lượng (hay hơn) hoặc cường độ (to hơn).
dụ sử dụng
  • Động từ (dùng trong các thì hoàn thành hoặc bị động):
    • In the final round, she had clearly outsung all her competitors. (Ở vòng chung kết, ấy rõ ràng đã hát hay hơn tất cả các đối thủ.)
    • The legendary singer is said to have outsung every guest performer at her own concert. (Người ta nói rằng nữ danh ca huyền thoại đã hát hay hơn mọi nghệ sĩ khách mời trong chính buổi hòa nhạc của .)
    • The nightingale's song was beautiful, but it was outsung by the chorus of birds at dawn. (Tiếng hót của chim họa mi thật tuyệt đẹp, nhưng đã bị lấn át bởi bản hợp xướng của các loài chim vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong cấu trúc so sánh ngầm: Thường ngụ ý một cuộc thi đua hoặc so sánh về tài năng, sức mạnh trong việc hát.
    • His passion for the music outsung his technical imperfections. (Niềm đam mê dành cho âm nhạc của anh ấy đã lấn át (làm cho người ta không chú ý đến) những điểm chưa hoàn hảo về kỹ thuật.)
Biến thể từ liên quan
  • Outsing (động từ nguyên thể): hát hay/to hơn ai đó.
    • He hopes to outsing the current champion. (Anh ấy hy vọng sẽ hát hay hơn nhàđịch hiện tại.)
  • Outsang (động từ quá khứ): đã hát hay/to hơn ai đó.
    • Yesterday, she outsang everyone in the karaoke room. (Hôm qua, ấy đã hát hay hơn mọi người trong phòng karaoke.)
Từ đồng nghĩa
  • Outperformed in singing: thể hiện tốt hơn trong việc hát.
  • Outdid in singing: làm tốt hơn (trong việc hát).
  • Surpassed in singing: vượt qua, vượt trội hơn (về mặt hát).
Lưu ý
  • "Outsung" một động từ bất quy tắc ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. thường xuất hiện trong văn viết, báo chí (đặc biệt thể loại phê bình âm nhạc, tường thuật cuộc thi) hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự vượt trội.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong các thì hoàn thành ( dụ: has/had outsung) hoặc trong câu bị động.
outsung

The choir outsung the soloist in the final performance.

ngoại động từ outsang, outsung
  1. hát hay hơn
  2. hát to hơn
nội động từ
  1. cất tiếng hát; lên tiếng hót

Từ gần giống