outspend
/aut'spend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (outspent, outspent):
- Tiêu nhiều tiền hơn (ai đó): Hành động chi tiêu một số tiền lớn hơn so với một người, tổ chức hoặc đối thủ khác trong một cuộc cạnh tranh, chiến dịch hoặc hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The larger company can easily outspend its smaller rivals on advertising. (Công ty lớn hơn có thể dễ dàng chi tiêu nhiều hơn các đối thủ nhỏ hơn của mình cho quảng cáo.)
- In the election campaign, one candidate outspent the other by millions of dollars. (Trong chiến dịch tranh cử, một ứng cử viên đã tiêu nhiều hơn ứng cử viên kia hàng triệu đô la.)
- They tried to outspend us, but we had a more creative strategy. (Họ đã cố gắng chi tiêu nhiều hơn chúng tôi, nhưng chúng tôi có một chiến lược sáng tạo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to outspend someone on something": chi tiêu nhiều hơn ai đó cho một thứ gì đó.
- The government plans to outspend previous administrations on infrastructure. (Chính phủ dự định chi tiêu nhiều hơn các chính quyền trước cho cơ sở hạ tầng.)
Biến thể và từ gần giống
- Outspending (danh động từ/gerund): hành động chi tiêu nhiều hơn.
- Their outspending in the market gave them a temporary advantage. (Việc họ chi tiêu nhiều hơn trên thị trường đã mang lại cho họ một lợi thế tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
- Outlay more than: chi ra nhiều hơn.
- Surpass in spending: vượt qua về mặt chi tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "outspend")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "outspend")
ngoại động từ outspent
- tiền nhiều hơn (ai)