outspread
/'aut'spred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra: Mô tả một vật thể hoặc bộ phận cơ thể được mở rộng hoàn toàn ra ngoài.
- Phổ biến rộng rãi: Mô tả một thứ gì đó (như tin tức, ảnh hưởng) đã lan rộng ra một khu vực lớn.
Danh từ:
- Sự căng rộng ra, sự trải rộng ra, sự xoè rộng ra: Hành động hoặc trạng thái của việc mở rộng ra.
- Sự lan tràn, sự phổ biến rộng rãi: Hành động hoặc quá trình lan rộng ra một khu vực lớn.
Động từ (outspread):
- Căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra: Hành động mở rộng một vật thể ra.
- Lan tràn, phổ biến rộng rãi: Hành động làm cho một thứ gì đó lan rộng ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The eagle soared on outspread wings. (Đại bàng bay lượn trên đôi cánh xoè rộng.)
- The outspread map covered the entire table. (Tấm bản đồ trải rộng phủ kín cả mặt bàn.)
- The news of the victory was outspread across the nation. (Tin tức về chiến thắng đã phổ biến rộng rãi khắp cả nước.)
Danh từ:
- The outspread of the bird's feathers was magnificent. (Sự xoè rộng của bộ lông chim thật tráng lệ.)
- We are concerned about the outspread of the disease. (Chúng tôi lo ngại về sự lan tràn của dịch bệnh.)
Động từ:
- She outspread the blanket on the grass for the picnic. (Cô ấy trải tấm chăn ra trên cỏ để dã ngoại.)
- The organization works to outspread knowledge about health. (Tổ chức này hoạt động để phổ biến rộng rãi kiến thức về sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with arms outspread": với cánh tay dang rộng.
- He welcomed them with arms outspread. (Anh ấy chào đón họ với cánh tay dang rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spread (động từ/danh từ): trải ra, lan rộng. Đây là từ gốc và phổ biến hơn "outspread".
- Spread the news. (Hãy lan truyền tin tức.)
Từ đồng nghĩa
- Extended (tính từ): được mở rộng, kéo dài ra.
- Unfurled (tính từ): được mở ra, trải ra (thường dùng cho cờ, buồm).
- Widespread (tính từ): lan rộng, phổ biến rộng rãi (chủ yếu cho ý tưởng, hiện tượng).
tính từ
- căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra
- phổ biến rộng rãi (tin tức...)
danh từ
- sự căng rộng ra, sự trải rộng ra, sự xoè rộng ra
- sự lan tràn, sự bành trướng, sự phổ biến rộng rãi
- dải (đất...)
động từ outspread
- căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra
- lan tràn, bành trướng, phổ biến rộng rãi