outstand

/aut'stænd/
Học thuật
Thân thiện
outstand

The ship outstands from the harbor into the open sea.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đi ra biển (thuyền): "outstand" có thể chỉ hành động một con tàu rời bến, ra khơi hoặc đi ra vùng biển khơi.
    • Lộ hẳn ra, nổi bật: "outstand" còn có nghĩa nổi bật lên, dễ dàng nhận thấy so với xung quanh.
  2. Ngoại động từ:

    • Chống lại, đương đầu: "outstand" có thể chỉ việc chịu đựng, đứng vững hoặc chống lại một điều đó.
    • (Từ cổ, nghĩa cổ) Ở lại lâu hơn: Trong tiếng Anh cổ, "outstand" từng được dùng với nghĩa ở lại một nơi nào đó lâu hơn người khác hoặc lâu hơn dự định.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The ship will outstand at dawn. (Con tàu sẽ ra khơi vào lúc bình minh.)
    • His talent outstands among his peers. (Tài năng của anh ấy nổi bật giữa các đồng nghiệp.)
  • Ngoại động từ:

    • They managed to outstand the enemy's attack. (Họ đã xoay xở để chống lại cuộc tấn công của kẻ thù.)
    • He outstayed his welcome. (Anh ta đã ở lại lâu đến mức không còn được chào đón nữa.) [Lưu ý: Đây cách dùng cổ của "outstand", ngày nay thường dùng "outstay".]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outstand a storm": chống chọi, vượt qua một cơn bão (dùng cho tàu thuyền).

    • The old vessel was not strong enough to outstand the hurricane. (Con tàu không đủ chắc chắn để chống chọi với cơn bão.)
  • "to outstand in memory": nổi bật, in đậm trong ký ức.

    • That tragic event still outstands in my memory. (Sự kiện bi thảm đó vẫn nổi bật trong ký ức tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Outstanding (adj): xuất sắc, nổi bật; chưa thanh toán (hóa đơn).

    • She is an outstanding student. ( ấy một học sinh xuất sắc.)
    • The bill is still outstanding. (Hóa đơn vẫn chưa được thanh toán.)
  • Outstood (quá khứ quá khứ phân từ của "outstand"): đã ra khơi; đã nổi bật; đã chống lại.

    • The fleet outstood yesterday. (Hạm đội đã ra khơi ngày hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Sail out (v): ra khơi (đồng nghĩa với nghĩa "đi ra biển").
  • Stand out (v): nổi bật (đồng nghĩa với nghĩa "lộ hẳn ra").
  • Withstand (v): chịu đựng, chống lại (đồng nghĩa với nghĩa "chống lại").
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "outstand" trong tiếng Anh hiện đại rất hiếm khi được sử dụng như một động từ riêng lẻ. Nghĩa phổ biến "nổi bật, xuất sắc" ngày nay hầu như chỉ được dùngdạng tính từ "outstanding".
  • Các nghĩa khác của động từ "outstand" (như "ra khơi", "chống lại") thường được coi lỗi thời (archaic) hoặc chỉ dùng trong văn chương, bối cảnh lịch sử hoặc hàng hải chuyên ngành.
outstand

The ship outstands from the harbor into the open sea.

nội động từ outstood
  1. đi ra biển (thuyền)
  2. lộ hẳn ra, nổi bật
ngoại động từ
  1. chống lại
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) ở lại lâu hơn

Từ chứa "outstand"