outstanding

/aut'stændiɳ/
tính từ
  1. nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng
  2. còn tồn tại, chưa giải quyết xong (vấn đề...); chưa trả (nợ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "outstanding"

outstanding
An outstanding student receives a gold medal at the school ceremony.