outstanding
/aut'stændiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xuất sắc, nổi bật, ưu tú: Dùng để chỉ một người, sự vật hoặc thành tích có chất lượng vượt trội, đáng chú ý so với những cái khác cùng loại.
- Còn tồn đọng, chưa thanh toán, chưa giải quyết: Dùng để chỉ một khoản nợ, một vấn đề hoặc một nghĩa vụ vẫn chưa được trả hoặc hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "xuất sắc, nổi bật":
- She is an outstanding student in her class. (Cô ấy là một học sinh xuất sắc trong lớp.)
- The company received an award for its outstanding customer service. (Công ty đã nhận được một giải thưởng vì dịch vụ khách hàng xuất sắc.)
- His outstanding performance earned him a promotion. (Màn trình diễn xuất sắc của anh ấy đã giúp anh được thăng chức.)
Nghĩa "còn tồn đọng, chưa thanh toán":
- I have several outstanding bills to pay this month. (Tôi có vài hóa đơn chưa thanh toán trong tháng này.)
- The outstanding issue needs to be resolved before we proceed. (Vấn đề tồn đọng cần được giải quyết trước khi chúng ta tiến hành.)
- There is an outstanding balance on your loan. (Vẫn còn một khoản dư nợ trên khoản vay của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Outstanding achievement": Thành tích xuất sắc, thành tựu nổi bật.
- Winning the Nobel Prize is an outstanding achievement. (Giành giải Nobel là một thành tựu xuất sắc.)
"Outstanding debt": Khoản nợ chưa thanh toán.
- The bank is contacting customers with outstanding debts. (Ngân hàng đang liên hệ với những khách hàng có khoản nợ chưa thanh toán.)
"Stand out as outstanding": Nổi bật một cách xuất sắc (cách dùng nhấn mạnh).
- Her research stands out as outstanding in the field of medicine. (Nghiên cứu của cô ấy nổi bật một cách xuất sắc trong lĩnh vực y học.)
Biến thể và từ gần giống
- Outstandingly (phó từ): một cách xuất sắc.
- She performed outstandingly in the competition. (Cô ấy biểu diễn một cách xuất sắc trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
Nghĩa "xuất sắc":
- Excellent: xuất sắc, tuyệt vời.
- Distinguished: lỗi lạc, kiệt xuất.
- Remarkable: đáng chú ý, nổi bật.
- Superior: ưu tú, vượt trội.
Nghĩa "còn tồn đọng":
- Unpaid: chưa thanh toán.
- Pending: đang chờ xử lý, còn tồn tại.
- Unresolved: chưa được giải quyết.
- Owed: còn nợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "outstanding" là tính từ, không hình thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
"In outstanding form": Ở trạng thái/ phong độ xuất sắc.
- The athlete was in outstanding form during the final match. (Vận động viên ở phong độ xuất sắc trong trận chung kết.)
"Leave something outstanding": Để lại điều gì chưa giải quyết.
- We cannot leave any tasks outstanding at the end of the project. (Chúng ta không thể để bất kỳ nhiệm vụ nào tồn đọng khi kết thúc dự án.)
tính từ
- nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng
- còn tồn tại, chưa giải quyết xong (vấn đề...); chưa trả (nợ...)