outstare
/aut'steə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Nhìn lâu hơn ai đó: Hành động nhìn chằm chằm vào một người khác trong một khoảng thời gian dài hơn họ, thường trong một cuộc thi đấu mắt hoặc thử thách.
- Nhìn làm cho ai đó bối rối hoặc khó chịu: Hành động nhìn chằm chằm với ánh mắt mạnh mẽ hoặc đe dọa đến mức khiến đối phương cảm thấy không thoải mái, mất tự tin và phải nhìn đi chỗ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cố gắng nhìn lâu hơn đối thủ của mình trong cuộc đàm phán.)
- (Giáo viên có thể nhìn bất kỳ học sinh nghịch ngợm nào đến mức làm chúng khó chịu và phải quay đi.)
- (Trong cuộc thi nhìn chằm chằm, mục tiêu là nhìn lâu hơn đối thủ của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to outstare someone": thường ngụ ý một cuộc đối đầu về tâm lý hoặc ý chí, nơi ánh mắt được sử dụng như một vũ khí để áp đảo, đe dọa hoặc khẳng định sự thống trị.
- She managed to outstare the critic, refusing to be intimidated. (Cô ấy đã nhìn nhà phê bình đến mức khiến hắn bối rối, từ chối để bị đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Outstare không có biến thể phổ biến. Nó là một động từ ghép từ "out" (vượt qua) và "stare" (nhìn chằm chằm).
- Stare down (phrasal verb): có nghĩa tương tự, chỉ việc nhìn chằm chằm cho đến khi đối phương phải nhìn đi.
- He stared down his opponent. (Anh ta nhìn đối thủ đến mức khiến hắn phải nhìn đi.)
Từ đồng nghĩa
- Stare down: nhìn áp đảo.
- Outface: đối mặt và vượt qua bằng sự tự tin hoặc thách thức (thường dùng trong văn chương).
- Look down: nhìn xuống (theo nghĩa áp đảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stare out: nhìn chằm chằm ra ngoài (không gian).
- He stared out the window. (Anh ấy nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.)
ngoại động từ
- nhìn lâu hơn (ai)
- nhìn (ai...) làm cho người ta bối rối, nhìn (ai...) làm cho người ta khó chịu