outface

/aut'feis/
Học thuật
Thân thiện
outface

He tried to outface his rival with a steady gaze.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhìn chằm chằm (khiến ai phải luống cuống): Hành động nhìn thẳng không chớp mắt vào ai đó với sự tự tin hoặc thách thức, khiến họ cảm thấy bối rối, sợ hãi hoặc phải nhìn đi chỗ khác.
    • Đương đầu với; thách thức: Đối mặt với một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc một đối thủ với sự bình tĩnh quyết tâm, không tỏ ra sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The two leaders outfaced each other across the negotiating table, neither willing to look away first. (Hai nhà lãnh đạo nhìn chằm chằm vào nhau qua bàn đàm phán, không ai chịu nhìn đi chỗ khác trước.)
    • She outfaced the bullies with such calm defiance that they eventually backed down. ( ấy đã đương đầu với những kẻ bắt nạt bằng sự thách thức bình tĩnh đến mức cuối cùng chúng phải lùi bước.)
    • You cannot outface the truth forever. (Anh không thể thách thức sự thật mãi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outface someone/something": thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để diễn tả việc vượt qua thử thách bằng sự dũng cảm kiên định, hơn bằng hành động vật .
    • He was determined to outface his critics and prove them wrong. (Anh ấy quyết tâm đương đầu với những người chỉ trích chứng minh họ sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Stare down (phrasal verb): nhìn chằm chằm cho đến khi đối phương phải nhìn đi chỗ khác. Đây một từ đồng nghĩa gần gũi với nghĩa đầu tiên của "outface".
    • The security guard stared down the suspicious individual until he left. (Nhân viên bảo vệ nhìn chằm chằm vào kẻ đáng ngờ cho đến khi hắn bỏ đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Defy: thách thức, coi thường.
  • Confront: đối mặt, đương đầu.
  • Face down: đối mặt đánh bại (một mối đe dọa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Face up to: dũng cảm đối mặt với (một vấn đề khó khăn).
    • You need to face up to your responsibilities. (Bạn cần phải dũng cảm đối mặt với trách nhiệm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Look someone in the eye: nhìn thẳng vào mắt ai (thể hiện sự trung thực hoặc thách thức).
    • Can you look me in the eye and say you didn't do it? (Anh có thể nhìn thẳng vào mắt tôi nói rằng anh đã không làm việc đó không?)
outface

He tried to outface his rival with a steady gaze.

ngoại động từ
  1. nhìn chằm chằm (khiến ai phải luống cuống)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đương đầu với; thách thức

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "outface"