outface

/aut'feis/
ngoại động từ
  1. nhìn chằm chằm (khiến ai phải luống cuống)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đương đầu với; thách thức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "outface"

outface
He tried to outface his rival with a steady gaze.