outswam
/aut'swim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của 'outswim'):
- Bơi giỏi hơn, bơi nhanh hơn (ai đó): Đây là dạng quá khứ của động từ 'outswim', dùng để chỉ việc đã vượt qua hoặc thể hiện kỹ năng bơi lội tốt hơn một người khác trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- In last year's race, she outswam all her competitors to win the gold medal. (Trong cuộc đua năm ngoái, cô ấy đã bơi giỏi hơn tất cả các đối thủ để giành huy chương vàng.)
- Despite the strong current, the experienced lifeguard outswam the younger trainee to reach the victim first. (Bất chấp dòng nước mạnh, nhân viên cứu hộ giàu kinh nghiệm đã bơi nhanh hơn thực tập sinh trẻ để đến được với nạn nhân trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thi đấu, đua bơi hoặc so sánh thành tích.
- The underdog team surprisingly outswam the defending champions in the relay event. (Đội được đánh giá thấp hơn đã bất ngờ bơi nhanh hơn các nhà vô địch đương kim trong nội dung tiếp sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Outswim (v, nguyên thể): Bơi giỏi hơn, vượt qua khi bơi.
- He hopes to outswim his personal best time. (Anh ấy hy vọng sẽ bơi nhanh hơn thành tích cá nhân tốt nhất của mình.)
- Outswum (v, quá khứ phân từ): Đã bơi giỏi hơn.
- He has outswum everyone in the club this season. (Anh ấy đã bơi giỏi hơn mọi người trong câu lạc bộ mùa giải này.)
Từ đồng nghĩa
- Outpaced (in swimming): Vượt lên trước, bỏ xa (trong bơi lội).
- Surpassed in swimming: Vượt trội hơn về mặt bơi lội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'outswam' do đây là dạng quá khứ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'outswam'.)
ngoại động từ outswam; outswum
- bơi giỏi hơn