outswim

/aut'swim/
Học thuật
Thân thiện
outswim

The young athlete tried to outswim his competitor in the final lap.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bơi giỏi hơn, bơi nhanh hơn (ai đó): "outswim" có nghĩa bơi nhanh hơn hoặc kỹ năng bơi lội tốt hơn một người khác trong một cuộc thi hoặc tình huống so sánh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He trained hard to outswim his competitors in the race. (Anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để bơi nhanh hơn các đối thủ của mình trong cuộc đua.)
    • The dolphin can easily outswim most fish in the ocean. (Cá heo có thể dễ dàng bơi nhanh hơn hầu hết các loài trong đại dương.)
    • She was determined to outswim her personal best time. ( ấy quyết tâm bơi nhanh hơn thành tích cá nhân tốt nhất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outswim a danger": bơi thoát khỏi một mối nguy hiểm.
    • The fish tried to outswim the predator. (Con cố gắng bơi thoát khỏi kẻ săn mồi.)
  • "to outswim one's strength": bơi vượt quá sức lực của bản thân (thường dẫn đến kiệt sức).
    • He started too fast and outswam his strength, leaving him exhausted halfway. (Anh ta bắt đầu quá nhanh bơi vượt quá sức mình, khiến anh ta kiệt sứcnửa chặng đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Outswam: Dạng quá khứ của "outswim".
    • Yesterday, she outswam everyone in the pool. (Hôm qua, ấy đã bơi nhanh hơn mọi người trong hồ bơi.)
  • Outswum: Dạng quá khứ phân từ của "outswim".
    • He has never been outswum in a freestyle race. (Anh ấy chưa bao giờ bị ai bơi nhanh hơn trong một cuộc đua bơi tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Outpace (in swimming): vượt qua, bỏ xa (trong bơi lội).
  • Surpass in swimming: vượt trội hơn về khả năng bơi lội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "outswim" không các phrasal verb phổ biến. thường được sử dụng như một động từ đơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "outswim".)

outswim

The young athlete tried to outswim his competitor in the final lap.

ngoại động từ outswam; outswum
  1. bơi giỏi hơn

Từ gần giống